请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

sao Trương sao Trường Canh sao tua sao Tâm sao Tư
sao Tất sao tẩm sao tập sao vàng năm cánh sao vàng đất Việt
sao và phát công văn sao Vĩ sao vậy sao Vị sao Đê
sao đang sao đôi sao đặng sao đỏ sao đổi ngôi
Sa pa sa sâm dải thông dải thắt lưng dải tơ
dải tần số dải vải dải áo dải đăng ten dải đất
dải đất cao dải địa chấn dải đồng dải ấn bằng lụa dảnh
dảy dấm dấm dớ dấn dấn bước
dấn thân dấn thân vào dấn vốn dấp dấp da dấp dính
dấp dính dấu dấu bưu kiện dấu bưu điện dấu bằng
dấu chia dấu chân dấu chân chim hồng trên tuyết dấu chân thú dấu chạm nổi
dấu chấm dấu chấm câu dấu chấm hỏi dấu chấm lửng dấu chấm phẩy
dấu chấm than dấu chấm tròn dấu chọn dấu cách âm dấu căn
dấu cộng dấu dương dấu giáng dấu giáp lai dấu giọng
dấu gạch chéo dấu gạch ngang dấu hai chấm dấu hiệu dấu hiệu báo trước
dấu hiệu dọc đường dấu hiệu giả tạo dấu hiệu sắp mưa dấu hoàn dấu huyền
dấu hình móc câu dấu hỏi dấu in nổi dấu khai căn dấu khác
dấu kiểm dấu luyến dấu lăn tay dấu lưu ý dấu lược bỏ
dấu móc dấu móc nhọn dấu mũ dấu mũi tên dấu nghỉ
dấu nghịch dấu ngoặc dấu ngoặc kép dấu ngoặc đơn dấu ngã
dấu ngắt cậu ấy cậy cậy cục cậy già lên mặt
cậy mình nhiều tuổi cậy nhờ cậy quyền cậy thân cậy thế cậy thế
cậy thế nạt người cậy trông cậy tài khinh người cậy vào cắc
cắc cớ cắc kè cắc ké cắm cắm cúi
[首页] [上一页] [458] [459] [460] [461] [462] [463] [464] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 461/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved