请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

cây hoa giấy cây hoa giẻ cây hoa gạo cây hoa hiên cây hoa huệ
cây hoa huệ tây cây hoa hồng cây hoa hồ điệp cây hoa khói cây hoa lan
cây hoa lay-ơn cây hoa loa kèn đỏ cây hoa lý cây hoa lạc tiên cây hoa mào gà
cây hoa mộc cây hoan cây hoa nhài cây hoa phấn cây hoa păng-xê
cây hoa quỳ tím cây hoa sói cây hoa sứ cây hoa thiên lý cây hoa thuý cúc
cây hoa thái cây hoa tiêu cây hoa trà cây hoa tím cây hoa tường vy
cây hoàng bá cây hoàng liên cây hoàng lư cây hoàng nàn cây hoàng tinh
cây hoàng đàn cây hoè cây hoè gai cây hublông cây hu-bơ-lông
cây huyết dụ cây huyền hoa cây huyền linh cây huệ sẻ đỏ cây hàm ếch
cây hành cây hành ta cây hành tây cây hà thủ ô cây hãm
cây hóp Santiago Santo Domingo san đất san đều tỉ số
sao sao biến tinh sao Bích sao băng sao Bạch Hổ
sao Bắc cực sao Bắc đẩu sao bột sao Cang sao chè
sao chép sao chép nguyên xi sao chổi sao chổi Halley sao Chổi rực sáng
sao cũng được sao cặp sao cốc thần sao dày đặc sao Dực
sao Giốc sao hoả sao hôm sao hư sao khiên ngưu
sao Khuê sao Khôi sao không sao không tự nguyện mà làm sao khỏi
sao Ki sao kim sao kèm sao la hầu sao li ti
sao liễu sao Lâu sao lại sao lại không sao lạnh
sao lấp sao lục sao mai sao mão sao mạch động
sao mộc sao Nam Đẩu sao Nguy sao Ngưu Lang sao nổ
sao Nữ sao quỷ sao sa sao Sâm sao Sâm, sao Thương
sao sớm sao Thiên vương sao thuốc sao thuỷ sao Thái Bạch
sao thái tuế sao Thương sao Thất sao tinh sao trung tử
[首页] [上一页] [457] [458] [459] [460] [461] [462] [463] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 460/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved