请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

cặn dầu cặn kẽ cặn kẽ tỉ mỉ cặn lắng cặn lọc
cặn thép cặn trà cặp cặp bến cặp chì
cặp chỉ cặp da cặp díp cặp giấy cặp gắp
cặp gắp than cặp hồ sơ cặp kè cặp lồng cặp lồng tròn
cặp lồng đựng cơm cặp nhiệt điện cặp nhiệt độ cặp nhiệt ở hậu môn cặp-rằng
cặp sách cặp sắt cặp uốn tóc cặp vách cặp đeo vai
cặp đựng sách cọ cọc cọc buộc gia súc cọc buộc ngựa
cọc cạch cọc cọc cọc gỗ cọc gỗ ngắn cọc gỗ nhỏ
cọc móng cọc mốc cọc ngắm cọc sợi cọc tiêu
cọc tiêu dẫn đường cọc tiêu hướng dẫn cọc tiêu trên bờ biển cọc đèn cọc ống
cọm cọm già cọm rọm cọ màu cọng
cọng cao su cọng giá cọng hoa tỏi cọng hoa tỏi non cọng lông
cọng rau cọp cọp con cọp giấy cọ rửa
cọ sát cọ sạch cọt kẹt cọ vẽ cọ xát
cọ xát vào nhau cỏ cỏ ba cỏ bò cạp cỏ bông
cỏ bạch mao cỏ bạc đầu cỏ bấc cỏ bị cắt cỏ bồng
cỏ cao su cỏ chi và cỏ lan cỏ chân nhện cỏ chân vịt cỏ chè vè
cỏ chăn nuôi cỏ cây cỏ duyên giai cỏ dại cỏ dại lan tràn
cỏ dại um tùm cỏ dế cỏ dị cỏ giang li cỏ gianh
cỏ gà cỏ gấu cỏ gừng cỏ hoang cỏ huyên
cỏ huân cỏ héo cỏ hôi cỏ hạ chí cỏ khâu
cỏ khô cỏ khô héo cỏ kê cỏ lam dấu ngắt câu
dấu nhân dấu nhấn mạnh dấu nặng dấu nối dấu phẩy
dấu phết dấu riêng bí mật dấu sao dấu son dấu so sánh không bằng
[首页] [上一页] [460] [461] [462] [463] [464] [465] [466] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 463/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved