请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

dấu sắc dấu sắt nung dấu sở hữu sách dấu tay dấu than
dấu thanh dấu thăng dấu trừ dấu tích dấu tích phân
dấu vân tay dấu vô cực dấu vết dấu vết dầu mỏ dấu vết khó phai
dấu âm dấu điểm chỉ dấu đã kiểm dấu đúng dấu ấn
dấy dấy binh dấy loạn dấy lên dấy lên mạnh mẽ
dấy quân dấy việc dầm dầm chéo dầm dề
dầm gỗ dầm hoa dầm hăng dầm liên tục dầm mưa dãi nắng
dầm ngang dầm nhà dầm phụ nằm ngang dầm sương dãi nắng dầm sắt
dầm thẳng đường dầm treo dầm đơn dần dần dà
dần dần dần dần mất hẳn dần dần từng bước dần từng bước dầu
dầu bôi trơn dầu bôi tóc dầu bông dầu bơm gió dầu bạc hà
dầu bốc hơi dầu cao Vạn Kim dầu chuối dầu cháo quẩy dầu chá quẩy
dầu chè dầu chạy máy dầu chải tóc dầu chống mục dầu cá
dầu cách điện dầu cánh kiến trắng dầu cá viên dầu cù là dầu cải
dầu dãi dầu dãi nắng mưa dầu dầu dầu dọc dầu dừa
dầu gan cá dầu gì dầu hoả dầu hoả nhân tạo dầu hàu
dầu hãm dầu hôi dầu hạt bông dầu hạt cải dầu hắc
dầu khuynh diệp dầu lau máy dầu lòng dầu lạc dầu lửa
dầu ma-dút dầu mà dầu máy dầu mè dầu mưa dãi nắng
dầu mỏ dầu mỡ dầu nguyên chất dầu nhẹ dầu nhờn
dầu nành dầu nóng dầu nặng dầu phanh dầu phộng
dầu rằng dầu rửa sơn dầu sao dầu sôi lửa bỏng dầu sơn
dầu sở dầu ta dầu thoa tóc dầu thô dầu thông
dầu thơm dầu thảo mộc dầu thầu dầu dầu thắp dầu thực vật
[首页] [上一页] [461] [462] [463] [464] [465] [466] [467] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 464/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved