请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

chết chìm chết chóc chết chưa chết chưa hết tội chết chưa đền hết tội
chết chưa đền tội chết chẹt chết chửa chết con cháu chết cóng
chết có ý nghĩa chết cả đống chết cứng chết do tai nạn chết dịch
chết dọc đường chết dở sống dở chết dữ chết già chết giả
chết giấc chết giẫm chết hoại chế thuốc chết héo
chết hụt chế tiết chết khát chết khô chết không đau
chết lành chết máy chết mê chết mệt chết mòn chết mỏi chết mệt
chết người chết ngạt chết ngất chết ngột chết nhăn răng
cây ca gia cây cam cây cam thảo cây cam đường cây cam đắng
cây ca-na cây ca-na-va cây canh-ki-na cây cao bóng cả cây cao lương
cây cao su cây cao su Ấn Độ cây cao to cây cau cây cau bụng
cây chai cây chanh cây chay cây chuyển hướng cây chuối
cây chuối hoa cây chuối rẽ quạt cây chuối sợi cây chà là kiểng cây chàm
cây chá cây chân chim cây chây cây chè cây chè bông
cây chìa vôi cây chó đẻ cây chùm bao lớn cây chùm ớt cây chấp
cây chỉ thiên cây chống cây chổi cây chổi sể cây chủ
cây con cây cong cây cong xuống cây cung cây cà
cây cà chua cây cà cuốc cây càng cua cây cà phê cây cà-rốt
cây cái cây cánh kiến cây cánh kiến trắng cây cát cánh cây câu quất
cây còn lại quả to cây có bệnh cây có hoa cây có hạt ép dầu cây cói
cây cô-ca cây công nghiệp cây cô-ti-nut cây cơi cây cơm rượu
cây cườm rụng cây cải bắp cây cải củ cây cải dầu cây cải đỏ
cây cảnh cây cảnh thiên cây cầu cây cẩm chướng cây cẩm lai
cây cẩm quỳ cây cẩy cây cật bần cây cọ cây cỏ
[首页] [上一页] [455] [456] [457] [458] [459] [460] [461] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 458/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved