请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

cắm cọc tiêu cắm cổ cắm mốc cắm một cọc lút đầu cắm rễ
cắm sào chờ nước cắm sào sâu khó nhổ cắm sâu cắm trại cắm trại dã ngoại
cắm vào cắm điểm cắm đầu cắn cắn cáu
cắn câu cắn cỏ cắn húc cắn lưỡi cắn lại
cắn lộn cắn nút cắn phá cắn răng cắn răng chịu đựng
cắn rốn cắn rứt cắn trả cắn trắt cắn trộm
cắn xé cắp cắp nắp cắp văn cắt
cắt băng cắt bằng hơi cắt bọng ong lấy mật cắt bỏ cắt bớt
cắt canh cắt chắp cắt chỉ cắt cành cắt câu lấy nghĩa
cắt cỏ cắt cổ cắt cụt cắt cử cắt dán
cắt dọc cắt gió đá cắt giảm cắt giấy cắt góc
cắt gọt cắt gọt mài giũa cắt hình cắt kim loại cắt kéo
cắt lát cắt lúa cắt lượt cắt lồng cắt may
cắt miếng cắt ngang cắt nghĩa cắt nhau cắt nhường
cắt nối cắt nối biên tập cắt phiên cắt quần áo cắt ra
cắt ren cắt ruột cắt rơm hái củi cắt soạn cắt sửa
cắt tai cắt thuốc cắt tiết cắt toa cắt tuyến
cắt tóc cắt tóc đi tu cắt tỉa cành cây cắt xe cắt xén
cắt đoạn cắt đuôi cắt đất cắt đặt cắt đứt
cắt đứt chi viện cắt đứt quan hệ cằm cằm cặp cằm én mày ngài
cằn cằn cặt cằn cọc cằn cỗi cằn nhằn
cẳng cẳng chân cẳng nhẳng cẳng tay cẳn nhẳn
cặc cặm cặm cụi cặm cụi học hành cặm cụi suốt ngày
cặn cặn bã cặn bã còn lại cặn bã nhơ bẩn cặn bẩn
[首页] [上一页] [459] [460] [461] [462] [463] [464] [465] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 462/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved