请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

dầu trà dầu trẩu dầu tây dầu tẩy dầu ve
dầu vậy dầu vừng dầu xăng dầu xổ dầu ô-liu
dầu ăn dầu đánh đồng dầu đóng dấu dầu đậu nành dầu đậu phộng
dầu đặc dầu đốt dầy dầy dặn dầy mỏng
dầy vò dầy đặc dẩu dẫm dẫm chân
dẫm đuôi hổ dẫn dẫn binh dẫn bảo dẫn chỗ
dẫn chứng dẫn chứng phong phú dẫn chứng rộng rãi dẫn cưới dẫn dâu
dẫn dắt dẫn dắt dạy bảo dẫn dắt từng bước dẫn dụ dẫn giải
sa sút sa sầm sa sầm mặt sa sẩy sa tanh
sa thạch sa thải sa tinh hoàn sa trùng sa trường
sa tử cung sau sau chót Saudi Arabia sau hết
sau khi sau khi chết sau khi mất sau khi qua đời sau lưng
sau lưng địch sau nhà sau này sau này có ngày gặp lại sau này hãy nói
sau này sẽ gặp lại sau nó sau nữa sau rốt sau rồi
sau trăm tuổi sau đây sau đó sa vào sa vào tay giặc
Sa Xa say say bét nhè say bí tỉ say chèm nhèm
say dừ say gật gù say ke say khướt say máy bay
say mèm say mê say mê công việc say mê hấp dẫn say mềm
say ngà ngà say nắng say quắt cần câu say rượu say sóng
say sưa say thuốc say tuý luý say tàu say tàu xe
say tít cung thang say xe say đắm Sa Đéc sa đoạ
sa đà sa đì sa đắm scandium Schutzstaffel
se Seattle se duyên Seine river se lòng
sen Senegal sen-lac seo Seoul
[首页] [上一页] [462] [463] [464] [465] [466] [467] [468] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 465/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved