请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

lặp lặp bặp lặp cặp lặp lại lặp lại tình trạng cũ
lặp lại y như đúc lặp lại âm đầu lặp đi lặp lại lặt lặt lẹo
lặt rau lặt vặt lẹ lẹ làng lẹm
lẹm cằm lẹ mắt lẹo lẹo mắt lẹo tẹo
lẹp lẹp kẹp lẹp xẹp lẹ tay lẹt xẹt
lẹt đẹt lẻ lẻ bầy lẻ loi lẻ loi hiu quạnh
lẻ loi một mình lẻn lẻng kẻng lẻng xẻng lẻn lút
lẻo lẻo lẻo lẻo lự lẻo miệng lẻo mép
lẻo mồm lẻ tẻ lẽ lẽ bất di bất dịch lẽ chung
lẽ công lẽ công bằng trong trời đất lẽ giời lẽ mọn lẽ nào
lẽ nào có lí đó lẽ nào lại như vậy lẽo đẽo lẽ phải lẽ ra
lẽ ra phải lẽ thường lẽ thẳng lẽ thẳng khí hùng lẽ trời
lẽ tất nhiên lẽ tự nhiên lẽ đời lếch tha lếch thếch lếch thếch
lết lết bết lếu láo lề lề cột
lề dưới trang sách lề giấy lề luật lề lối lề mà lề mề
lề mề lềnh bềnh lềnh kềnh lề sách lề thói
lề thói cũ lề thói lâu nay lề trên lề trên và lề dưới lều
lều bạt lều bều lều che nắng lều chiên lều chiếu
lều chõng lều cỏ lều hình vòm lều khều lào khào lều lán
lều nghỉ mát lều nỉ lều quán lều tranh lều trại
lều vải lề đường lể lểnh nghểnh lển nghển
lểu lảo lểu đểu lễ lễ ba ngày lễ bái
lễ bạc tâm thành lễ bế mạc lễ bộ lễ chạp lễ chế
lễ các thánh lễ cưới lễ cầu mưa lễ cầu siêu lễ cắt bao quy đầu
[首页] [上一页] [492] [493] [494] [495] [496] [497] [498] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 495/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved