请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

lễ dâng rượu lễ Giáng Sinh lễ giáo lễ hiến sinh lễ hiếu sinh
lễ hậu lễ hỏi lễ hội băng lễ hợp cẩn lễ jum-a
lễ khai giảng lễ khai trai lễ kết hôn lễ kỳ yên lễ kỷ niệm
lễ lạt lễ lớn lễ Mi-sa lễ mùng 9 tháng 9 lễ mạo
lễ mễ lễ mọn lễ mừng lễ mừng thọ lễ nghi
lễ nghi phiền phức lễ nghi phong tục lễ nghi phức tạp lễ nghi rườm rà lễ nghĩa
lễ nhường lễ Nô-en lễ nạp thái lễ pháp lễ phép
lễ phẩm lễ Phật giữa ban ngày ban mặt giữa chừng giữa các dòng
giữa các hàng giữa các vì sao giữa dòng giữa hè giữa lúc
giữa lưng giữa mùa giữa mùa hạ giữa mùa thu giữa ngực
giữa những hàng chữ giữ an toàn lao động giữa núi giữa năm giữa thu
giữa tháng giữa trán giữa trưa giữa trận giữa trời
giữa xuân giữa đám đông giữa đêm giữa đêm giữa hôm giữa đôi lông mày
giữa đông giữa đường giữa đường gãy gánh giữa đường hễ thấy bất bằng nào tha giữ bo bo
giữ béo khoẻ giữ bình tĩnh giữ bí mật giữ bản quyền giữ chay
giữ cho yên giữ chằng chằng giữ chặt giữ chức giữ chức vụ
giữ của giữ cửa ngõ giữ cửa ải giữ dịp giữ giá
giữ giới giữ gìn giữ gìn chân lý giữ gìn chính nghĩa giữ gìn Phật Pháp
giữ gìn sức khoẻ giữ gìn tiết tháo giữ gôn giữ khung thành giữ khư khư
giữ kín giữ kín không nói ra giữ kín như bưng giữ kẽ giữ làm lưu niệm
giữ lâu dài giữ lại giữ lại lâu giữ lấy giữ lễ
giữ lễ tiết cỏ lan cỏ lang vĩ cỏ lau cỏ linh chi
cỏ linh lăng cỏ liễu cỏ lác cỏ lác lào cỏ lông công
cỏ lục cỏ may cỏm rỏm cỏ mần trầu cỏ mật
[首页] [上一页] [493] [494] [495] [496] [497] [498] [499] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 496/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved