请输入您要查询的越南语单词:
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
tham ô gian lận
tham ăn
tham ăn của đút lót
tham ăn hối lộ
than
than be
than bánh
than béo
than bùn
than bất định hình
than chì
than cám
than cốc
than cục
than củi
than dính
than dầu
thang
thang cuốn
thang cuộn
thang dây
thang dược
thang giường
thang gác
thang lương
thang lượn
thang lầu
thang máy
thang máy chuyên vận chuyển hàng hoá
thang mây
thang thuốc
thang trượt
thang trời
thang xếp
thang âm
thang điểm một trăm
thang điểm năm
thang điện
thang đu
than gạch
than gầy
than gỗ
thanh
thanh ba
Thanh Bang
thanh bàng
thanh bình
thanh bạch
thanh bạch liêm khiết
thanh bần
thanh bằng
thanh cao
thanh chéo
lắng nghe
lắng sạch
lắng tai
lắng trong
lắng xuống
lắng đọng
lắp
lắp ba lắp bắp
lắp bắp
lắp ghép
lắp khuôn
lắp lại
lắp máy
lắp ráp
lắp ráp hoàn chỉnh
lắp ráp máy
lắp thêm
lắp đặt
lắp đặt thiết bị
lắt
lắt chắt
lắt la lắt lẻo
lắt lay
lắt léo
lắt lẻo
lắt nhắt
lắt đặt
lằm bằm
lằn
lằng nhằng
lằn roi
lằn xếp
lẳn
lẳng
lẳng khẳng
lẳng lơ
lẳng lặng
lẳng nhẳng
lẵng
lẵng hoa
lẵng nhẵng
lặc
lặc lè
lặm
lặn
lặng
lặng im
lặng lại
lặng lặng
lặng lẽ
lặng lẽ chuồn
lặng lẽ chuồn mất
lặng lẽ ra đi
lặng lẽ trôi
lặng nghe
lặng ngắt
lặng ngắt như tờ
lặng như tờ
lặng phăng phắc
lặng thinh
lặng tiếng im lời
lặng yên
lặn lội
lặn lội đường xa
lặn mất
lặn xuống
lặn xuống nước
[首页]
[上一页]
[491]
[492]
[493]
[494]
[495]
[496]
[497]
[下一页]
[末页]
共有 91819 条记录 页次: 494/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved