请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

chồng chồng chung chồng chéo chồng chưa cưới chồng chất
chồng chất lên nhau chồng chất như núi chồng chắp vợ nối chồng cưới vợ cheo chồng loan vợ phượng
chồng lên chồng một chồng người chồng sau chồng tiền
chồng trước chồng tới vợ lùi chồng xướng vợ theo chồng đông vợ đoài chồng đường vợ chợ
chồng đống chồn lòng chồn mướp chồn nhỏ chồn nước
chồn sóc chồn trắng chồn tía chồn đen chồn đèn
chổi chổi chà chổi cọ chổi dẹp quét sơn chổi lông gà
chổi quét chổi quét hồ chổi quét vôi chổi rễ chổi sể
chổi tròn quét sơn chổi xơ quất chổi điện chổi điện kim thuộc chổi điện than
chổm chổng chổng bốn vó chổng chểnh chổng gọng
chổng kềnh chổng mông chổng tĩ chổng vó chỗ
chỗ bán vé chỗ bí mật chỗ bẩn chỗ bật điện chỗ bị lỗi
chỗ bở chỗ cao chỗ cao ráo sáng sủa chỗ che thân chỗ che đậy
chỗ chơi bời chỗ chắp chỗ chết chỗ cong chỗ câu cá
chỗ còn thiếu chỗ có hại chỗ có ánh nắng chiếu chỗ công khai chỗ cần thiết nhất
chỗ cắt chỗ dán chỗ dừng lại chỗ dựa chỗ dựa vững chắc
chỗ gay go chỗ giáp lai chỗ hay chỗ dở chỗ hiểm chỗ hiểm yếu
chỗ hàn chỗ hẹp chỗ hỏng chỗ hổng chỗ hở
chỗi chỗ khuyết chỗ khuất chỗ khó chỗ kia
chỗ kém chỗ kỳ diệu chỗ lui về chỗ làm chỗ làm việc
chỗ lõm chỗ lùi chỗ lý thú chỗ lầm lẫn chỗ mát
chỗ mạnh chỗ mấu chốt chỗ mẻ chỗ nghỉ chỗ nghỉ ngơi
chỗ nghỉ tạm chỗ ngoặt chỗ ngoặt gấp chỗ ngồi chỗ ngồi chính giữa
chỗ ngồi danh dự chỗ ngồi riêng chỗ ngủ chỗ nhún chỗ nào
[首页] [上一页] [545] [546] [547] [548] [549] [550] [551] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 548/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved