请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

chỗ nào cũng chỗ nào cũng nhúng tay vào chỗ này chỗ nước cạn chỗ nước sôi lửa bỏng
chỗ nằm chỗ nối chỗ nứt chỗ quanh chỗ quan trọng
chỗ quẹo chỗ ra chỗ rách chỗ râm chỗ rẽ
chỗ rợp chỗ sai chỗ sáng chỗ sơ hở chỗ sơn đông mãi võ
chỗ sơ suất chỗ thiếu chỗ thiếu hụt chỗ thiếu sót chỗ thoát
chỗ thua kém chỗ thủng chỗ tiếp cận chỗ tiếp xúc chỗ tránh nạn
chỗ tránh xe chỗ trông cậy chỗ trú chân chỗ trú ẩn chỗ trũng
chỗ trọ chỗ trọng yếu chỗ trống chỗ tận cùng ngũ phương
ngũ quan ngũ quả ngũ sắc ngũ thường ngũ trưởng
ngũ tuần ngũ vị ngũ vị hương ngũ vị tử ngũ xa phanh thây
ngũ âm Ngũ Đế ngũ đạo ngũ độc ngơ
ngơi ngơ ngác ngơ ngác nhìn nhau ngơ ngơ ngẩn ngẩn ngơ ngẩn
ngơn ngớt ngư ngư ca ngư cụ ngư dân
ngư gia ngư hộ ngư lôi ngư lôi đĩnh ngưng
ngưng chiến đấu ngư nghiệp ngưng kết ngưng lại ngưng trệ
ngưng tập ngưng đọng ngư phụ ngư thạch ngư trường
ngưu ngưu hoàng Ngưu lang Chức nữ ngưu tất ngưu tầm ngưu, mã tầm mã
ngư ông đắc lợi ngươi ngư ưng ngước ngước mắt
người am hiểu người am hiểu mọi việc người anh em người anh hùng người Anh-điêng
người ba phải người biên dịch người biên soạn người biên tập người biết hời hợt
người biết nửa vời người biết tính toán người biết đối nhân xử thế người buôn người buôn bán cò con
người buôn ngựa người bán người bán hàng rong người bán rong người bán rượu
người bán vé người báo tin người Bát Kỳ người béo người bên cạnh
người bình dân người bình thường người bóc lột người bạch tạng người bại liệt
[首页] [上一页] [546] [547] [548] [549] [550] [551] [552] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 549/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved