请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

người bạn người bạn tốt người bản xứ người bản địa màn phản quang
màn quây màn quây xe màn quần màn song khai màn sân khấu
màn sắt màn tre màn trướng màn trời màn trời chiếu đất
màn vây màn xe màn đen màn đêm màn ảnh
mào mào chim mào gà mào ngỗng mào đầu
mà thôi màu màu ban đầu màu be màu biếc
màu bạc màu cam màu chàm màu chính màu cà phê
màu cánh chấu màu cánh gián màu cánh kiến màu cánh sen màu cánh trả
màu cá vàng màu cũ màu cơ bản màu cỏ màu cứt ngựa
màu da màu da bánh mật màu da bát màu da cam màu da chì
màu da dâu màu da lươn màu da ngà màu da người màu da trời
màu ghi màu gạch màu gạch cua màu gạch non màu gỉ sét
màu gốc màu gụ màu hoa đào màu hoả hoàng màu hoả hồng
màu hạt dẻ màu hồng màu hồng cánh sen màu hồng nhạt màu hồng phấn
màu hồng đào màu hồng đơn màu kem màu lam nhạt màu lá cọ
màu lông lạc đà màu lông đỏ màu lơ màu lạnh màu lợt
màu lục màu lục vàng màu mai cua màu máu màu mè
màu mô đen màu mận chín màu mật ong màu mẽ lễ vật
lễ vật chúc mừng lễ vật cúng lễ vật mừng thọ lễ vật ăn hỏi lễ vật đám hỏi
lễ vật đính hôn lễ ăn bánh thánh lễ ăn hỏi lễ đài lễ đính hôn
lễ đăng cơ lễ đăng quang lễ đường lễ đế lễ độ
lễ độ cung kính lễ đức bà lên trời lệ lệ binh lệch
lệch hướng lệch khỏi quỹ đạo lệch lạc lệ chung lệch vẹo
lệch về lệ cũ lệ cấm lệ dịch Lệ Kiền
[首页] [上一页] [547] [548] [549] [550] [551] [552] [553] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 550/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved