请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

nhồi sọ nhồi tường đất nhồm nhoàm nhồng nhổ
nhổ bật rễ nhổ cây tìm rễ nhổ cả rể nhổ cấy nhổ cỏ
nhổ cỏ cả rễ nhổ cỏ nhổ tận gốc nhổ cỏ tận gốc nhổ gai trong mắt nhổ giò
nhổ gốc lúa nhổ neo nhổ núi nhấc vạc nhổ nước bọt nhổ nước miếng
nhổ ra nhổ rễ nhổ sào nhổ trại nhổ trồng
nhổ trừ nhổ tận gốc nhổ đinh nhộn nhộng
nhộng bướm nhộn nhạo nhột nhột nhạt nhột ý
nhớ bạn cũ nhớ cha mẹ nhớ chuyện xưa nhớ chắc nhớ cõi trần
nhớ da diết nhớ khủng khiếp nhớ kỹ nhớ lại chuyện xưa nhớ lấy
nhớ mong nhớn nhớ nhiều nhớ nhung nhớ nhà
nhớn nhác nhớ nằm lòng nhớp nhớp nháp nhớp nhúa
nhớp nhớp quần áo may sẵn quần áo mùa hè quần áo mùa nóng quần áo mùa đông
quần áo nón nảy quần áo rách rưới quần áo rét quần áo sô quần áo tang
quần áo thường quần áo thường ngày quần áo trong quần áo trắng quần áo trẻ em
quần áo tây quần áo tơ lụa quần áo tư trang quần áo tả tơi quần áo tắm
quần áo và hành lý quần áo và đồ dùng hàng ngày quần áo vải quần áo vải thô quần áo vải vóc
quần áo xoàng quần áo đen quần áo đại tang quần đùi quần đảo
quần đảo An-tin quần đảo Bành hồ Quần đảo Falkland quần đảo Nam Dương quần đảo Xô-lô-môn
quần ống chẽn quần ống túm quầy quầy bán lẻ quầy bán quà vặt
quầy bán rượu quầy bán tương quầy báo quầy rượu quầy thu tiền
quẩn quẩn quanh quẩy quẩy quẩy quẫn
quẫn bách quẫn cấp quẫn trí quẫy quận công
quận mã quật quật cường quật cổ quật huyệt
quật khởi quật ngã quật ngược lại quật quật quậy
[首页] [上一页] [565] [566] [567] [568] [569] [570] [571] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 568/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved