请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

quắc quắc mắt quắc mắt nhìn trừng trừng quắc thước quắm
quắn quắp quắt quắt queo quắt quéo
quằm quặm quằn quằn quèo quằn quại quằn quặn
quằn quặt quằn quẹo quẳng quẳng cục nợ quẳng gánh
quẳng đi quặc quặm quặm quặm quặn
quặng quặng asenpirit quặng cu-prít quặng fe-rít quặng giàu
quặng nghèo quặng nghèo hoá quặng nguyên sinh quặng ni-trát ka-li quặng ni-tơ-rát ka-li
quặng phe-rít quặng sắt quặng sắt tinh thể quặng sắt từ quặng sắt vàng
quặng thô quặng tinh luyện quặng vôn-fram quặng ô-xít măng-gan quặng đồng
quặn quặn quặn quẹo quặn đau quặp quặt
quặt quặt quặt quẹo quẹo cọ quẹt mũi quẻ
quẻ bói quẻ bốc quẻ càn quẻ Cấn quẻ khôn
quẻ khảm quế chi Quế giang quế kịch Quế Lâm
Quế Sơn quết quế trúc quết trầu quều quào
quệ quệt quệt bút quỉ biện quỉ dạ xoa
quỉ kế quỉ nhập tràng quỉ quyệt quỉ quái quỉ sa-tăng
quỉ sứ quỉ thuật quỉ thần quỉ trá quị luỵ
quịt quịt nợ quốc quốc biến quốc bảo
quốc ca quốc cách quốc cữu quốc doanh quốc dân
quốc dân đảng quốc gia quốc gia chủ nghĩa quốc gia cổ quốc gia trung lập
quốc gia tù trưởng quốc gia đa dân tộc quốc gia đang phát triển quốc gia đại sự quốc hiến
dục dục anh dục anh đường dục cầu dục giới
Dục Hà dụ chỉ dục tình dục tú dục tốc bất đạt
dục vọng dụ dẫn dụ dỗ dụ dỗ gian dâm dụ dỗ người gian dâm
[首页] [上一页] [566] [567] [568] [569] [570] [571] [572] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 569/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved