请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

nhện nhện đen nhện đất nhện đỏ hại bông nhỉ
nhỉnh nhỉnh hơn nhị nhị cái nhị hoa
nhị hoàng Nhị Hà nhị hỉ nhị hồ nhịn
nhị nguyên luận nhịn không nổi nhịn lời nhịn miệng nhịn nhục
nhịn nói nhịn ăn nhịn ăn nhịn mặc nhịn đói nhịp
nhịp ba nhịp bước nhịp bốn nhịp chân nhịp chèo
nhịp chính nhịp cầu nhịp hai nhịp nhàng nhịp nhàng ăn khớp
nhịp nhạc nhịp phách nhịp trống nhịp điệu nhịp đập
nhịp độ nhị sen nhị thanh nhị thập bát tú nhị thập ngũ sử
nhị thập tứ sử nhị thức nhị tâm nhịu nhịu mồm
nhị âm cao nhị đào nhị đá rừng nhị đực nhọ
nhọc nhọc bụng nhọc lòng nhọc mệt nhọc nhằn
nhọ mặt nhọn nhọn dần nhọ nghẹ nhọ nhem
nhọn hoắt nhọn sắc nhọ nồi nhọt nhọt gáy
nhọt ác tính nhọt độc nhọt độc không tên nhọt ở gáy nhỏ
nhỏ bé nhỏ bé nhanh nhẹn nhỏ bé yếu ớt nhỏ con nhỏ dại
nhỏ dần nhỏ giọt nhỏ hẹp nhỏ hẹp ẩm thấp nhỏ không tha, già không bỏ
nhỏ không địch lại lớn nhỏ li ti nhỏ lại nhỏm nhẻm nhỏ mọn
nhỏng nhà nhỏng nhảnh nhỏng nhảnh nhỏ nhen nhỏ nhoi nhỏ nhưng đầy đủ
nhỏ nhắn nhỏ nhắn xinh xắn nhỏ nhặt nhỏ nhặt không đáng nói nhỏ nhẹ
nhỏ nhẻ nhỏ nhỏ nhỏn nhoẻn nhỏ to nhỏ tuổi
nhỏ tí nhỏ từng giọt nhỏ và dài nhỏ và khéo nhỏ và mềm
nhỏ vóc nhỏ vụn nhỏ xíu nhỏ yếu nhố nhăng
nhốn nháo nhốt nhồi cho vịt ăn nhồi máu nhồi nhét
[首页] [上一页] [564] [565] [566] [567] [568] [569] [570] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 567/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved