请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

hội nguyên hội ngộ hội nhà buôn Hội Ninh hội phí
hội quán hội quốc liên hội sinh hội sư hội Tam Hợp
hội thao hội thi toàn quốc hội thoại hội thánh hội thí
hội thương hội thương mại tai vách mạch rừng tai vạ bất ngờ tai vạ khó tránh
tai vạ lớn tai vạ đến nơi tai vị Taiwan tai ương
Tajikistan Ta-lin Tallahassee Tallinn ta-luy
ta lấy cái ta cần tam tam bành Tam Bình tam bản
tam bất hủ Tam-bốp tam cô lục bà tam cương tam cương ngũ thường
tam cấp tam cố mao lư tam cực tam dân chủ nghĩa tam gia thôn
tam giác châu tam giác chéo tam giác cân nhằm lúc nhằm trúng
nhằm vào nhằm ý nhằng nhằng nhịt nhẳng
nhẵn nhẵng nhẵn lì nhẵn lông nhẵn mặt
nhẵn nhụi nhẵn thín nhẵn túi nhặm nhặm lẹ
nhặm mắt nhặng nhặng xanh nhặng xị nhặt
nhặt che mưa, thưa che gió nhặt của rơi nhặt lấy nhặt mót nhặt nhạnh
nhặt rau nhặt tin nhặt đâu cũng có nhẹ nhẹ bay
nhẹ bước nhẹ bước thanh vân nhẹ bụng nhẹ dạ nhẹ chân nhẹ tay nhẹ dạ
nhẹ dạ cả tin nhẹ dạ tin theo nhẹ gánh nhẹ hơi nhẹ lòng
nhẹ lời nhẹm nhẹ miệng nhẹ mình nhẹ mồm nhẹ miệng
nhẹ nhàng nhẹ nhàng linh hoạt nhẹ nhàng nhanh nhẹn nhẹ nhõm nhẹ như bấc
nhẹ nợ nhẹ tay nhẹ thân nhẹ tình nhẹ tính
nhẹ túi nhẹ tợ lông hồng nhẹ tựa lông hồng nhẻo nhẻo nhẽ nào
nhẽo nhẽo nhèo nhếch nhếch mép nhếch nhác
nhền nhện nhể nhễ nhãi nhễ nhại nhệch
[首页] [上一页] [563] [564] [565] [566] [567] [568] [569] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 566/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved