请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

dụ dỗ đe doạ dụ hoặc dụ hàng dụi dụ khách
dụm dụm đá thành non dụng dụng binh dụng cụ
dụng cụ cân đong đo đếm dụng cụ câu cá dụng cụ cắt gọt dụng cụ dò mìn dụng cụ gia đình
dụng cụ hút thuốc dụng cụ hốt rác dụng cụ nhà bếp dụng cụ nông nghiệp dụng cụ phóng to thu nhỏ
dụng cụ thiên văn hình cầu dụng cụ thăm dò dụng cụ thể thao dụng cụ tra tấn dụng cụ tát nước
dụng cụ tập cho nở ngực dụng cụ vẽ tranh dụng cụ điện dụng cụ đo dụng cụ đo lường
dụng cụ đo nhiệt dụng hiền dụng hình dụng ngữ dụng quyền
dụng tâm dụng tình dụng võ dụ ngôn dụng ý
dụng ý chính dụng ý xấu dụ quải dụ ra để giết dụt
dụ địch theo mình dứa dứa gai dức dức mắng
dứt dứt bệnh dứt bỏ dứt chuyện dứt khoát
dứt khoát hẳn hoi dứt lời dứt ra dứt ra được dứt sữa
dứt tình dứt tình riêng dứt ý dứt đoạn dừ
dừa dừng dừng bút dừng bước dừng bớt
dừng chân dừng chân nghỉ ngơi dừng hình ảnh dừng lại dừng lại giữa chừng
dừng lại nghỉ dừng lại nửa chừng dừng tay dừng xe dử
dử mũi dử mắt dử mồi dửng dửng dưng
dửng dưng như bánh chưng ngày tết dửng không dửng mỡ dử thính dữ
dữ dằn dữ dội dữ kiện dữ số dữ tợn
dữ đòn dự dựa dựa bàn dựa dẫm
dựa kề dựa lên cao dựa nghiêng dựa nương dựa sát
dựa sát vào nhau dựa theo dựa thế dựa trên dựa vào
dựa vào lan can dựa vào người khác mà làm nên dựa vào nhau dựa vào nơi hiểm yếu chống lại dựa vào địa thế hiểm trở
dựa vào địa thế hiểm yếu dự biết dự báo dự báo thời tiết dự báo động đất
[首页] [上一页] [567] [568] [569] [570] [571] [572] [573] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 570/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved