请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

dự bị dự bị kim dự chi dự chiến dự chính
dực long dự cuộc dự cuộc vui dự cáo dự cảm
dự cảo dự họp dự hội dự hội nghị dự khuyết
dự kiến dự kiến trước dự kịch dự liệu dự luật
dự lễ dựng dựng bia chép sử dựng chuyện dựng cảnh
dựng lên dựng ngược dựng nên dựng nước dựng phim
dựng sào thấy bóng dựng thẳng dựng trại đóng quân dựng tóc gáy dựng vợ gả chồng
dự ngôn dựng đứng dự phiên toà dự phí dự phòng
dự phần dự thi dự thu dự thành luận dự thí
dự thính dự thảo dự thảo nghị quyết dự thảo ngân sách dự thầu
dự thẩm dự tiệc dự toán dự toán chính xác dự trù
dự trận dự trữ dự trữ nuôi dưỡng dự trữ vàng dự tuyển
dự tính dự tính ban đầu dự tính ngày sinh dự tính trong lòng dự tính trước
dự vui dự vào dự án dự đoán dự đoán bệnh tình
dự đoán sản lượng dự đoán được dự định e Ecuador
e dè e e Egypt El Salvador e làm mất mặt
E-lơ-be-mơ e lệ e lệ rụt rè em em bé
em dâu em gái em gái của chồng em gái họ em gái kết nghĩa
em gái nuôi em họ em kết nghĩa em ruột em rể
em rể đồng hao em trai em trai em gái em trai nhỏ em vợ
em út en eng éc e ngại En-tơ-rô-pi
En Xan-va-đo eo eo biển eo bàn tay eo bể
eo hẹp phân tâm phân tích phân tích câu phân tích cặn kẽ
phân tích hoá học phân tích khảo chứng phân tích kỹ càng phân tích ngữ phân tích rõ
[首页] [上一页] [568] [569] [570] [571] [572] [573] [574] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 571/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved