请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

cụng ly cụ ngoại cụ nhà cụ non cụ nội
cụp cụp lạc cụp xuống cụp đuôi cụt
cụ thân sinh cụ thể cụ thể hoá cụ thể trong phạm vi nhỏ cụ thể tới
cụt hứng cụt hứng bỏ về cụt ngủn cụ trượng cụt tay
cụt đuôi cụt đầu cụ ông cụ đồ cụ ấy
củ của của báu của báu vô giá của bất chính
của bố thí của chua của chung của chìm của chôn dưới đất
của công của cải của cải dồi dào của dành dụm của gia bảo
của gia truyền của giời ôi của hiếm của hối lộ của hồi môn
của kho không lo cũng hết của không chính đáng của làm tin của mình mình quý của một đồng công một nén
của ngon vật lạ của người phúc ta của nó của nả của nổi
của nợ của phi nghĩa của phù vân của phải gió của quý
của quý báu của quý hiếm có của riêng của rơi của rơi không ai nhặt
của rẻ là của ôi, của đầy nồi là của chẳng ngon của the một bọn, bài thập một môn của thiên trả địa của tin của truyền đời
của trộm cướp của trời cho của tư của tự nhiên mà có của ít lòng nhiều
của ăn cắp của ăn trộm của ăn xin của đáng tội của đút
của đút lót của để dành của để lại củ cà rốt củ cải
củ cải đường củ cải đỏ củ gừng củ gừng tây củ hành
củ hành tây củ hầu củ hợp củi củi cháy
củi cháy lửa truyền củi chẻ củi gạo củi gỗ củi khô
củi khô lửa bốc củi lụt củi lửa củi quế gạo châu củi trộn với trầm
củi đun củi đóm củi đậu nấu đậu củ khoai lang hội minh
hội môn hội nghị hội nghị anh hùng hội nghị bàn tròn hội nghị hiệp thương chính trị
hội nghị hoà bình kết thúc chiến tranh hội nghị liên tịch hội nghị qua điện thoại hội nghị thường kỳ hội nghị xử lý thường vụ
[首页] [上一页] [562] [563] [564] [565] [566] [567] [568] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 565/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved