请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

đồng cấp đồng cậu đồng cỏ đồng cỏ bao la đồng cỏ chăn nuôi
đồng cỏ và nguồn nước đồng cốt đồng dao đồng diễn đồng diễn thể dục
đồng dạng đồng frăng đồng giá đồng hao đồ nghi trượng
đồ nghiệp chướng đồng hoang đồng hoang cỏ dại đồng hoá đồng hoá dân tộc
đồng huyệt đồng hàng đồng hành đồng hào đồng hào bằng bạc
đồ nghèo đồng hương đồng hương hội đồ nghề đồng học
đồng hồ đồng hồ bàn đồng hồ bách phân đồng hồ báo giờ đồng hồ báo thức
đồng hồ bấm giây đồng hồ bấm giờ đồng hồ bỏ túi đồng hồ cát đồng hồ cột
đồng hồ dạ quang đồng hồ dầu đồng hồ dầu ép đồng hồ hẹn giờ đồng hồ lưu lượng
đồng hồ mẹ đồng hồ mẹ con đồng hồ nguyên tử đồng hồ nước đồng hồ nữ
đồng hồ phân tử đồng hồ quả lắc đồng hồ quả quýt đồng hồ thiên văn đồng hồ thạch anh
đồng hồ treo tường đồng hồ tốc độ đồng hồ xăng đồng hồ áp lực đồng hồ ăm-pe
đồng hồ đeo tay đồng hồ điện đồng hồ điện lưu đồng hồ điện tử đồng hồ đo
đồng hồ đo cường độ ánh sáng đồng hồ đo gió đồng hồ đo mật độ đồng hồ đo nước đồng hồ đo xi-lanh
đồng hồ để bàn đồng hội đồng thuyền đồng khoá đồng khoáng đồng khí
đồng khô cỏ cháy đồng không mông quạnh đồng không nhà trống đồng kẽm đồng la
đồng Lia đồng liêu đồng loã đồng loã đồng mưu đồng loại
đồng loạt đồng lá đồng lãi đồng lòng đồng lòng hợp sức
đồng lạc đồng lần đồng lầy đồng minh đồng minh Thần Thánh
đồng muối đồng Mác đồng môn đồng mùa đồng mưu
đồng mắt cua đồng nam đồng nghiệp đồng nghĩa đồng nhân
đồng nhất đồng niên đồng nát đồng nội đồng nợ
đồng nữ đồ ngoáy tai đồng phơ-răng đồng phạm đồng phục
đồng quan đồng quách đồng qui đồng quê đồng Ru-pi đồng ruộng
[首页] [上一页] [610] [611] [612] [613] [614] [615] [616] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 613/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved