请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

đường thuỷ bình đường thênh thang đường thả cá đường thẳng đường thẳng góc
đường thẳng nằm ngang đường thẳng song song đường thẳng đứng đường thẳng ảo đường thẻ
đường thỏi đường tinh khiết đường tiến đường tiếp tế đường tiệm cận
đường trong cung đường trung trực đường trung tuyến đường trung tâm đường truyền
đường truyền riêng đường trái cây đường tránh nạn đường tròn đường tròn bàng tiếp
đường tròn ngoại tiếp đường tròn nội tiếp đường trường đường trượt đường trượt dốc
đường trắng đường trở về đường trực giao đường tàu riêng đường tàu điện ngầm
đường tà đạo đường tâm nhà ga đường tây đường tạm đường tầm mắt
đường tắt đường tắt vắng vẻ đường tỉnh đường tối đường từ
đường từ lực đường từ phổ đường ven biển đường viền đường viền hoa
đường vuông góc đường vào mộ đường vân đường vân phẳng đường vòng
đường vòng vu hồi đường vượt đường vắng đường về đường Wall
đường xa đường xe chạy đường xe điện đường xiên đường xiên góc
đường xoắn ốc đường xuống bến đường xuống dốc đường xá đường xã
đường xích đạo đường xưa đường xẻ đường xếp dỡ hàng đường ô-tô
đường ăn đường đen đường đi đường đi biển đường đi gian nan
đường đi lối lại đường đi một chiều đường đi nước bước đường đi xuống đường điện thoại nội bộ
đường đào đường đá dăm đường đá sỏi đường đáy đường đèo
đường đúng đắn đường đường đường đường chính chính đường đạn đường đất
đường đắp đường đắp nổi đường đẳng khuynh đường đẳng lực đường đẳng nhiệt
đường đẳng thiên đường đẳng thế đường đẳng áp đường đọng nước đường đỏ
đường đối cực đường đối ứng đường đổ dốc đường đột đường đời
đường đợi đường ảo đường ống đường ống cấp nước đường ống dẫn
đường ổ gà được được biết được biếu được buổi giỗ, lỗ buổi cày
[首页] [上一页] [623] [624] [625] [626] [627] [628] [629] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 626/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved