请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

được bầu được bồi thường được bữa nào, xào bữa ấy được bữa sáng mất bữa tối được bữa sớm lo bữa tối
được ca ngợi được che chở được chim bẻ ná, được cá quên nơm được chim quên ná, đặng cá quên nơm được cho phép
được chăng hay chớ được chỉ bảo được chỉ giáo được coi là được con diếc, tiếc con rô
được cuộc được cái được cái này mất cái khác được cá quên nơm được cưng chiều
được cấp từ được cứu được cứu sống được cứu thoát được cứu trợ
được cứu vớt được dịp được giao phó tình nghi tình nghĩa thắm thiết
tình nghĩa vợ chồng tình nguyện làm tình người tình nhân tình như thủ túc
tình phụ tình quê tình riêng tình si tình sâu
tình sâu mãi mãi tình sâu nghĩa nặng tình sử tình thoại tình thâm
tình thân ái tình thú tình thơ ý hoạ tình thư tình thương
tình thật tình thế tình thế bế tắc tình thế căng thẳng tình thế khó khăn
tình thế nguy hiểm tình thế nguy kịch hết phương cứu vãn tình thế trói buộc tình thế xấu tình thực
tình tiết tình tiết lắt léo tình tiết ngầm hiểu tình tiết vở kịch tình tiết vụ án
tình trong như đã mặt ngoài còn e tình trường tình trạng bi thảm tình trạng bình thường tình trạng bệnh
tình trạng cũ tình trạng cấp bách tình trạng hỗn loạn tình trạng khó khăn về tài chính tình trạng quẫn bách
tình trạng vết thương tình tứ tình tựa keo sơn tình vợ chồng tình xưa
tình yêu tình yêu cuồng nhiệt tình yêu nam nữ tình yêu nhân loại tình yêu trai gái
tình yêu tuổi hoàng hôn tình yêu và hôn nhân tình yêu vụng trộm tình yêu xế bóng tình ái
tình ý tình ý cao thượng tình điệu tình đầu ý hợp tình địch
tình đời tì nữ tì thiếp tì tì tì tướng
tì vết tía lia tía ngắt tía nhạt tía tía
tía tô tích chứa tích cát thành tháp tích cũ tích cực
tích dịch não tích giữ tích góp tích hát tích kinh
Tích Lan tích luỹ tích luỹ ban đầu tích luỹ công đức tích luỹ nguyên thuỷ
[首页] [上一页] [624] [625] [626] [627] [628] [629] [630] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 627/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved