请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

toan khổ toan liệu toan mưu toan tính toan định
toa nằm toa nằm ghế cứng toa nằm ghế mềm toa rập toa súc vật
toa thùng toa thơ toa trưởng tàu toa xe kín toa xếp hàng lẻ
toa ăn toa đông lạnh toa ở to con đường làng
đường lát gạch đường lòng máng đường lăn đường lối đường lối chung
đường lối quần chúng đường lộ đường lớn đường may đường miếng
đường máu đường mây đường mây nhẹ bước đường mía đường mòn
đường mạch nha đường mật đường một chiều đường mức đường mực
đường ngang đường ngang ngõ tắt đường ngay đường ngoại giao đường ngào
đường ngôi đường ngầm đường ngập nước đường ngắn đường nha
đường nhánh đường nhìn đường nhỏ đường nhựa đường niệu
đường nâu đường nét đường nét thô đường nét độc đáo đường núi
đường nước ngấm đường nằm ngang đường nứt đường pa-ra-bôn đường phát
đường phân chia ngày quốc tế đường phân giới đường phân hướng đường phân nước đường phèn
đường phải đường phải đi đường phẳng đường phố đường phố lớn
đường phụ đường qua lại đường quan đường quang chẳng đi, lại quàng đường rậm đường quanh co
đường quan đông đường quay đường quét đường quốc lộ đường quốc tế
đường ra nghĩa địa đường ranh giới đường ray đường ray riêng đường ray song song
đường ray xe lửa đường ruộng đường rãnh đường rò đường rút
đường rút lui đường rút quân đường rạn đường rầy đường rẽ
đường rẽ ngôi đường rộng rãi đường sinh đường song hành đường suối
đường sá đường sá xa xôi đường sông đường sông vận chuyển lương thực đường sắt
đường sắt ngầm đường sắt riêng đường sắt đôi đường sắt đơn tuyến đường sống
đường sữa đường thi đường thoát nước đường thuận đường thuỷ
[首页] [上一页] [622] [623] [624] [625] [626] [627] [628] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 625/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved