请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

tiểu thuyết dài tiểu thuyết ngắn tiểu thuyết nhàm chán tiểu thuyết trinh thám tiểu thuyết trường thiên
tiểu thuyết vừa tiểu thuyết xen thơ tiểu thuỷ nông tiểu thư khuê các tiểu thương
tiểu thặng Tiểu Thế tiểu thủ công tiểu thừa tiểu thử
tiểu tinh tiểu tiết tiểu tiền đề tiểu tiện tiểu truyện
tiểu tuyết tiểu táo tiểu tâm tiểu tường tiểu tốt
tiểu từ tiểu tự tiểu tự báo tiểu vương quốc Tiểu Á
tiểu đoàn bộ tiểu đoàn trưởng tiểu đạo tiểu đẩu tiểu đề
tiểu địa chủ tiểu đội tiểu đội phó tiểu đội trưởng tiễn
tiễn biệt tiễn thảo trừ căn tiễn thể tiễn trừ tiễn đưa
tiễu tiễu diệt tiễu phỉ tiễu phủ sứ tiễu trừ
tiệc tiệc búp-phê tiệc chay tiệc chè tiệc chính thức
tiệc cơ động tiệc cốc-tai tiệc rượu tiệc thánh tiệc thân mật
tiệc tiễn tiệc tiễn biệt tiệc tiễn đưa tiệc trà tiệc trọng thể
tiệc đáp lễ tiệc đứng tiệm tiệm cà phê tiệm cơm
tiệm cầm đồ tiệm cắt tóc tiệm nhánh tiệm nước tiệm rượu
tiệm tiến tiệm uốn tóc tiện tiện bế tiện cho
tiện cho cả hai tiện dân tiện dùng tiện dịp tiện lợi
tiện nghi tiện tay tiện thể tiện thể kết bạn tiện thể nhắn tin
tiện việc tiện đường tiện độc tiệp tiệp dư
tiệp trạng thể tiệt to toa toa bằng
toa chở nặng toa chở xỉ than toa công vụ toa cần trục toa hàng
toa hành khách toa hành lý toa khách ghế cứng toa khách ghế mềm toa khám cân
toa không toa kéo toa-lét công cộng toa moóc toan
toang toang hoang toang hoác toang toang toang toác
[首页] [上一页] [621] [622] [623] [624] [625] [626] [627] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 624/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved