请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

tính nhẩm tính nhớt tính nóng tính nôn nóng tính năng của đất
tính năng động tính năng động chủ quan tính nết tính nợ tính phác
tính phân cực tính phóng xạ tính phóng xạ mạnh tính phản từ tính phỏng
tính quyết định tính quẩn lo quanh tính ra tính rõ rệt tính rắn
tính sai tính sai nước cờ tính siêu việt tính sẵn tính số học
tính sổ tính sợ sáng tính theo giá hiện vật tính thiên văn tính thuận từ
tính thuế tính thù lao tính thời gian tính tinh vi tính tiêu cực
tính tiền công tính toán tính toán chi li xin đi giết giặc xin đi đánh giặc
xin được như nguyện xin đến chỉ giáo xin đến góp sức xi rô xi-rô
xiu xiu xiu xi vàng Xiêm Xiêm La
xiên xiên cá xiên xiên xiên xéo xiên xẹo
Xi-ê-ra Lê-ôn xiêu xiêu lòng xiêu vẹo xiêu xiêu
xiêu xiêu vẹo vẹo xiêu xọ xi đen xi đánh giầy xiếc
xiếc khỉ xiếc miệng xiếc mô-tô xiếc thú xiếc xe đạp
xiếc động vật xiếc ảo thuật xiết xiết bao xiết chặt
xiềng xiềng chân xiềng tay xiềng xích xiểm
xiểm mỵ xiểng liểng xiểng niểng xiển minh xiển thuật
xo xoa xoa bóp xoa dịu xoai xoải
xoan xoang xoang mũi xoang tiết thực xoang xoảng
xoang điệu xoang đầu xoang đề xoa phấn xoa tay
xoay xoay chiều xoay chiều nào cũng được xoay chuyển xoay chuyển càn khôn
xoay chuyển trời đất xoay gấp xoay người xoay nhanh xoay như chong chóng
xoay quanh xoay quanh mặt trời xoay quay xoay sở xoay sở để tiến thân
xoay tròn xoay trần xoay tít xoay vòng xoay vần
[首页] [上一页] [626] [627] [628] [629] [630] [631] [632] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 629/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved