请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

tích luỹ từng chút tích lại tích nước tích phân tích phân ba lớp
tích phân bất thường tích phân học tích phân kép tích phân mặt tích phân phụ
tích phân riêng tích phân đơn tích phân đầu tích phân đầy đủ tích súc
tích số tích thiểu thành đa tích thiện tích tiểu thành đại tích truyện
tích trữ hàng hoá tích trữ lương thảo tích tích tích tập tích tụ
tích vô hướng tích vật học tích ít thành nhiều tích điện Tí Hà
tím gan tím mặt tím than tím tím tím đậm
tín tín chỉ tín dụng tính a-xít tính bướng bỉnh
tính bằng bàn tính tính bệnh tính bờ bên kia tính chia tính chu kỳ
tính chung tính chuyện trăm năm tính chính xác tính chất tính chất biệt lập
tính chất của thuốc tính chất khác nhau tính chất khí tính chất vật lý tính chất đặc biệt
tính chậm chạp tính chịu nén tính chủ động tính cách riêng tính cách thật
tính có thể kéo dài tính căn tính cảm ứng nhiệt tính cản điện tính cộng
tính cứng tính danh tính di trú tính dát mỏng được tính dẫn
tính dẫn nhiệt tính dẻo tính dễ vỡ tính giai cấp tính giao
tính giòn tính gộp tính gộp lại tính hai mặt tính ham mê
tính hướng sáng tính hạn chế tính hạnh tính hấp tấp tính hờn mát
tính hợp pháp tín hiệu tín hiệu cờ tín hiệu đèn tính keo
tính khuynh hướng tính khí tính khí thất thường tính không ra tính khả năng
tính kiên nhẫn tính kiềm yếu tính kích thích tính kể tính kỹ lo xa
tính kỹ thuật tính linh tính loạn thị tính lại tính lẳng lơ
tính lựa chọn tính mao dẫn tính minh bạch tính miệng tính mạng
tính mềm tính mệnh tính một đằng ra một nẻo tính ngang bướng tính người
tính ngẫu nhiên tính nhiệt cố tính nhân tính nhân dân tính nhầm
[首页] [上一页] [625] [626] [627] [628] [629] [630] [631] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 628/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved