请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

việc từ thiện việc vui việc vui mừng việc vướng mắc việc vặt
việc vặt trong nhà việc vặt vãnh việc về sau việc vớ vẩn việc vụn vặt
việc xây nhà việc xưa việc xấu việc xấu trong nhà việc xấu xa
việc ít người biết đến việc ít người nhiều việc đen tối việc đáng làm thì phải làm việc đáng tiếc
việc đâu đâu việc đã làm xong việc đã qua việc đã rồi việc đối ngoại
việc đồng áng việc đời việc đứng đắn việc ấy viện
viện binh viện bác cổ viện bác học viện bảo anh viện bảo cô
viện bảo tàng viện chứng viện cớ viện cớ bệnh viện cứ
viện dưỡng lão viện dẫn viện hoạ viện hàm viện hàn lâm
viện hàn lâm khoa học viện khoa học viện kiểm sát viện kiểm sát nhân dân viện lẽ quen thuộc
viện nghiên cứu viện phát hành viện phí viện quân viện sĩ
viện sĩ hàn lâm viện sửa sắc đẹp viện sử học viện tranh viện trưởng
viện trợ viện trợ nước ngoài viện văn học viện điều dưỡng việt
Việt Bắc việt dã việt gian việt kiều Việt kịch
việt minh Việt Nam Việt Nam dân chủ cộng hoà việt ngữ việt sử
Việt Trì việt văn việt vị vo vo gạo
voi voi biển voi ma-mút voi một ngà voi răng kiếm
voi rừng von vong vong bại vong bản
vong gia thất thổ vong hoài vong hồn vong kỷ vong linh
vong mạng vong nhân vong quốc vong quốc nô vong tình
vong ân vong ân bội nghĩa von vót vo tròn vo tròn cho kín kẽ
vo ve vo vo vu vua vua bù nhìn
vua bếp vua chúa vua cỏ vua hiền vua Kiệt
vua một cõi vua Nghiêu vua ngu tối vua ngu đần vua nào triều thần nấy
[首页] [上一页] [633] [634] [635] [636] [637] [638] [639] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 636/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved