请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

tra hạch tra hỏi trai trai chưa vợ trai chủ
trai giới trai gái trai khô trai kỳ trai lơ
trai ngọc trai sò trai thanh gái lịch trai tráng trai tài gái sắc
trai tân trai tơ trai đàn tra khảo tran
trang trang báo trang bìa ba trang bìa hai trang bìa một
trang bản quyền trang bị trang bị kỹ thuật trang bị nhẹ nhàng trang bị vũ khí
trang bị vũ khí hạt nhân tra nghiệm trang hoàng lộng lẫy trang hộ trang in
trang in mẫu trang kim trang liệm Trang Lão trang nghiêm
trang nhã trang nợ trang phụ bản trang phục diễn trò trang phục hè
trang phục leo núi trang phục lộng lẫy trang phục mùa xuân trang phục mùa đông trang phục mốt
trang phục ngắn trang phục phụ nữ Mãn Thanh trang phục trẻ em trang phục đóng kịch trang rời
trang sách trang sức trang sức lộng lẫy trang sức màu đỏ trang thiết bị
trang trí trang trí rực rỡ trang trí tường việc nhiều việc nhà
việc nhà nông việc nhà nước việc nhân đức không nhường ai việc như cơm bữa việc nhỏ
việc nhỏ mọn việc nhỏ nhặt việc này việc nước việc nặng
việc nặng nhọc việc nặng sức đuối việc nội bộ việc nội trợ việc phường
việc phải tự làm việc Phật việc qua, cảnh đổi việc quan việc quan trọng
việc quen thì dễ làm việc quyết định việc quái gở việc quái đản việc quá đễ dàng
việc quân việc quân cơ việc quân cơ không nề dối trá việc quân sự việc quốc gia
việc riêng việc riêng tư việc rủi ro việc sắp thành lại hỏng việc tang
việc tang của bố việc tang của mẹ việc tang lễ việc thiện việc thường
việc thường ngày việc thường thấy việc thống kê việc thừa việc tinh tế
việc tinh vi việc tinh xảo việc tiêu pha việc to việc nhỏ việc trong nước
việc trọng đại việc trồng trọt việc tương lai việc tốn sức việc tốt
[首页] [上一页] [632] [633] [634] [635] [636] [637] [638] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 635/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved