请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

đổi giận làm vui đổi giận thành mừng đổi giọng đổi hàng đổi hàng bù tiền
đổi hàng cũ lấy hàng mới đổi hướng đổi họ đổi kíp đổi loài
đổi lén đổi lòng đổi lại đổi lấy đổi lốt
đổi màu đổi màu cờ đổi máu đổi mặt hàng sản xuất đổi mới
đổi mới hoàn toàn đổi mới kỹ thuật đổi mới mẫu mã đổi nghề đổi nghề giữa chừng
đổi ngày đổi ngôi đổi ngựa đổi nhau đổi nơi công tác
đổi nơi đóng quân đổi phiên đổi quân đổi ra đổi sắc
đổi sắc mặt đổi tay đổi thang mà không đổi thuốc đổi thay đổi thay như chong chóng
đổi theo mùa đổi thành đổi tiền đổi tiền mặt đổi trái thành mặt
đổi trắng thay đen đổi tuyến đổi tàu đổi tên đổi tính
đổi tần số đổi tặng phẩm đổi vai đổi vận đổi vị trí
to cổ Toefl toen hoẻn toe toe to gan
to gan lớn mề Togo toi toi công toi-let
toi đời to khoẻ Tokyo to kếch to kềnh
Toledo To-lu-en to lên to lù lù to lớn
to lớn không gì so sánh được to lớn mạnh mẽ tom to mập to mọng
tong Tonga tong tong tả tả tong tả to như thế
to nhỏ lấy tất to nặng Topeka to ra torr
to sều to sụ to tát to tướng to và nhiều
to xác toà toà báo toà Bạch Ốc toà bố
toà giám mục toà giảng toà giảng kinh toài toàn
toàn bích toàn bị toàn bộ toàn bộ hành trình toàn bộ hệ thống thiên thể
toàn bộ số lượng toàn bộ sự vật toàn bộ thiết bị toàn bộ tin tức toàn bộ tình hình
toàn cuộc toàn cơ toàn cầu toàn cục toàn diện
[首页] [上一页] [630] [631] [632] [633] [634] [635] [636] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 633/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved