请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

toàn dân toàn hoả toà nhà toà nhà hình tháp toà nhà đồ sộ
toàn hảo toàn là toàn lực toàn mỹ toàn năng
toàn phần toàn quyền toàn số toàn thuỷ toàn chung toàn thành
toàn thân toàn thắng toàn thế giới toàn thể toàn thị
toàn thịnh toàn thực toàn trí toàn năng toàn tài toàn tâm toàn ý
toàn tập toàn vẹn toàn âm toàn đẳng hình toà phán xét
toà sen toà soạn toà thánh toà tháp toà trừng trị
toà xét xử tập thể toà án toà án binh toà án hình toà án nhân dân
toà án nhân dân tối cao toà án quốc tế toà án sơ cấp toà án sơ thẩm toà án thương mại
toà án thượng thẩm toà án thẩm vấn toà án tối cao toà án điều tra toà đại hình
toà đại sứ toác toác hoác toái toán
toán chia toán học toán học vi phân toán loạn toán pháp
toán phỉ toán thuật toán trưởng toát dương toát hợp
toát lên toát mồ hôi toát yếu toè toé
toé lên toé ra toét toét mắt to đầu
to đậm toạ công toạ hoá toạ hưởng kỳ thành toạ hạ
toại toại chí toại nguyện toại tâm toạ lạc
toạ sơn quan hổ đấu toạ thiền toạ thực sơn băng toạ đàm toạ độ cong
toạ độ hoàng đạo toạ độ không gian toạ độ nhật tâm toạ độ thiên hà toạ độ thẳng góc
toạ độ tiếp tuyến toạ độ tuyệt đối toạ độ xiên góc toạ độ xích đạo toạ độ Đê-các
toạ độ đẳng cấp toả toả bế toả cầu khuẩn toả hơi
toả khắp toả nhiệt toản tập toả ra toả toái
toẹt toẽ TP Cần Thơ TP Hà Nội TP Hải Phòng
TP Vũng Tàu tra tra cứu tra duyệt tra dầu
[首页] [上一页] [631] [632] [633] [634] [635] [636] [637] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 634/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved