请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

động vật tiết túc động vật xoang tràng động vật ăn thịt động vật đã thuần hoá động đào
động đất động đất do núi lửa động đất sạt lở động đậy động đến
động địa động đực độn hình độ nhạy độ nhạy cảm
độ nhầy độ nhật độ nhỏ độ nhớt độn nhạc
độn thổ độn tóc độ này độ nét độ nóng
độ nóng chảy độ nọ độ nới rộng độp độ Pha-ra-nét
độ phân cực độ phì độ phì của đất độ phì nhiêu độ phẳng đường ray
độ rõ độ rắn độ rộng độ rộng dải tần độ sai lệch hàng năm
độ sinh độ siêu cao độ sáng độ sáng bóng độ sâu
độ sâu ngậm nước độ sôi đột đột biến độ thoát
độ thu nhỏ độ thuần chất độ thâm nhập độ thấm nước độ thực
độ tinh chất độ tinh khiết độ tinh vi đột kích đột ngột
đột nhiên đột nhiên thay đổi đột nhập đột phá đột phá khẩu
đột phát đột phá vòng vây độ trong suốt độ trông thấy được độ trưng
độ trượt đột tiến đột tử độ tuổi độ tuổi sinh đẻ
đột vuông đột xuất độ tán sắc độ tạo bọt độ tỉ lệ
độ từ dư độ từ hoá độ tự cảm độ uốn cong độ vong
độ vòng điều mừng điều nghiên điều nghiên địa hình điều nhiệm
điều nói trước điều phái điều phối điều phối sử dụng điều phối viên
điều quan trọng điều quy điều quy định điều quân trở về điều răn
điều rắc rối điều sỉ nhục điều thiện điều thêu dệt điều thích thú
điều thú vị điều thần bí điều tiết điều tiết khí điều tiết khống chế
điều tra điều tra chứng cứ điều tra chứng cứ phạm tội điều tra cẩn thận điều tra hiện trường
điều tra khảo cứu điều tra kỹ càng điều tra nghe ngóng điều tra nghiên cứu điều tra ngầm
[首页] [上一页] [665] [666] [667] [668] [669] [670] [671] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 668/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved