请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

điều tra phá án điều tra rõ điều tra rộng khắp điều tra thực tế điều tra thực địa
điều tra tội chứng điều tra và chứng nhận điều tra vụ án điều tra đương sự điều trần
điều trị điều trị gấp điều trở ngại điều tễ điều tốt
điều vui mừng điều văn điều vận điều về điều vị
điều xe điều xúc phạm điều xấu xa điều xử điều ác
điều ăn điều nói điều đi điều đi nhận chức khác điều đáng trách điều đình
điều độ điều động điều động binh lực điều động binh tướng điều động nội bộ
điều ước điều ước bất đắc dĩ điều ước không bình đẳng điều ước đã ký điểm
điểm A điểm binh điểm bách phân điểm bão hoà điểm canh
điểm cao điểm cao khống chế điểm chuyển ngoặt điểm chuẩn điểm cháy
điểm chính điểm chảy điểm chỉ điểm cuối điểm cư dân
điểm cận nhật điểm cận địa điểm cực điểm cực cao điểm danh
điểm dao động điểm dừng điểm giống nhau điểm giữa điểm gặp
điểm gốc điểm hoả lực điểm huyệt điểm hát rong điểm hạ chí
điểm khác biệt điểm khúc xạ điểm khả nghi điểm kết thúc điểm lại
điểm mão điểm mù điểm mạnh điểm mấu chốt điểm mặt
điểm ngắt điểm nhãn điểm nhìn điểm nhỏ điểm nóng chảy
điểm nối điểm quan trọng điểm quan trọng nhất điểm quyết định điểm rốn
điểm sáng điểm sôi điểm sơ hở điểm sương điểm số
điểm thi điểm thiếu sót điểm thu phân điểm thăng bằng điểm thắt gút
điểm thời gian điểm tiếp xúc điểm tiệm cận điểm trang điểm trúng
điểm tâm điểm tâm sáng điểm tô điểm tướng điểm tập kết hàng
điểm tập trung điểm tối điểm tốt điểm tới hạn điểm tựa
điểm viễn nhật điểm viễn địa điểm vàng điểm vô cực điểm xa mặt trời nhất
[首页] [上一页] [666] [667] [668] [669] [670] [671] [672] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 669/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved