请输入您要查询的越南语单词:
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
trèo cao
trèo cao ngã đau
trèo cao té đau
trèo cây kiếm cá
trèo cây tìm cá
trèo leo
trèo lên
trèo lên cao
trèo non lội suối
trèo tường
trèo đèo lội suối
tréo mảy
trét
trê
trên
trên boong
trên bàn
trên cao nhìn xuống
trên danh nghĩa
trên danh nghĩa là
trên dưới một trăm
trên làm dưới theo
trên lề
trên mình
trên mặt
trên mặt bàn
trên nguyên tắc
trên người
trên nước
trên phố
trên thế giới
trên tiến sĩ
trên vai
trên đà phát triển
trên đường
trên đường phố
trên đường đi
trêu
trêu gan
trêu ghẹo
trêu ngươi
trêu nhau
trêu trọc
trêu tức
trêu đùa
trì
Trì Bình
trì danh
trì hoãn
trì hoãn làm lỡ việc
trì hồi
trì lưu
trì nghi
trình
trình bày
trình bày bảng
trình bày chi tiết
trình bày la liệt điển tích sự cố
trình bày luận cứ
trình bày rõ
trình bày sáng tạo
trình bày theo trật tự ngược
trình bày tóm tắt
trình bày tỉ mỉ
trình bày từng chuyện
trình bày và chứng minh
trình bày và phát huy
trình báo
trình bẩm
trình diễn
trình diễn tài nghệ
trình lên
trình lộ
trình thưa
trình thức
trình tự
trình tự bài văn
trình tự làm việc
trình độ
trình độ cao
trình độ khá
trình độ khó
trình độ phát triển
trình độ vững vàng
trình độ điêu luyện
trì trệ
trì trọng
trí
trích biên
trích biệt
trích cấp
trích dẫn
trích dẫn kinh điển
trích dịch
trích ghi
trích huyết
trích lời
trích lục
trích phần trăm
trích ra
trích soạn
trích sửa
trích tiên
trích tác phẩm
trích từ
trích văn
trích yếu
trích ý chính
trí cầm
trí dũng
trí dục
trí dụng
trí khôn
trí khôn của lứa tuổi
trí mưu
trí mạng
trí nhớ
trí não
trí năng
trí thông minh
[首页]
[上一页]
[679]
[680]
[681]
[682]
[683]
[684]
[685]
[下一页]
[末页]
共有 91819 条记录 页次: 682/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved