请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

trần hoàn trần liệt trần mễ trần nhà trần phàm
trần thuật trần thế trần trùng trục trần trụi trần tấu
trần tục trần xe trầu trầu cau trầu không
trầy trầy trụa trẩn kinh trẩy hội trẫm
trẫm mình trậm trầy trậm trật trận chiến trận chiến mở màn trận chiến Quan Độ
trận công kiên trận giáp lá cà trận gió trận huyết chiến trận mưa ngày hạn
trận mạc trận mẫu trận mở màn trận pháp trận quyết chiến
trận thi đấu lớn trận thế trận thế nghi binh trận tiêu diệt trận tuyến
trận tử chiến trận ác chiến trận đánh trực diện trận đánh ác liệt trận địa
trận địa sẵn sàng đón địch trận địa địch trập trùng trật trật bánh
trật con toán bán con trâu trật khớp trật lất trật trưỡng trật tự bị hỗn loạn
trật tự từ trật đả trắc trắc bá trắc bách
trắc bách diệp trắc diện trắc lượng trắc lượng học trắc lượng sơ bộ
trắc nghiệm trắc nết trắc trở trắc tuyến trắc tự
trắc vi kế trắc địa trắc địa học trắc định trắc độ
trắc ẩn trắng trắng bóc trắng bóng trắng bệch
trắng bợt trắng chói trắng hếu trắng loà trắng loá
trắng muốt trắng mênh mông trắng mướt trắng mượt trắng mắt
trắng mềm trắng mịn trắng ngà vạn vật vạn vật hấp dẫn
vạn ứng đĩnh vạt vạt bé vạt con vạt cả
vạt dưới vạt giường vạt sau vạt trước vạt trước áo dài
vạt áo vạt áo sau vạt áo trên vạt áo trước vạ vịt
vạy vả vả chăng vải vải a-mi-ăng
vải buồm vải bâu vải bò vải bó chân vải bóng
[首页] [上一页] [718] [719] [720] [721] [722] [723] [724] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 721/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved