请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

trạm thu thuế ở biên giới trạm thuỷ văn trạm thuỷ điện thuỷ triều trạm trung chuyển trạm trung chuyển thông tin
trạm tưới điện trạm xe trạm xá trạm y tế trạm điều khiển không lưu
trạm điện thoại trạm điện thoại trung kế trạng chỉ trạng mạo trạng nguyên
trạng ngữ trạng thái trạng thái bình thường trạng thái chân không trạng thái cương
trạng thái giận dữ trạng thái khí trạng thái khẩn cấp trạng thái lỏng trạng thái mới sản sinh
trạng thái phân li trạng thái plax-ma trạng thái rắn trạng thái siêu rắn trạng thái trung tử
trạng thái tĩnh trạng từ trạnh trạt trạy
trạy trạy trả trả của trả dần trả giá
trả hết trả hộ trải trải dài trải giường chiếu
trải qua trải qua đường đời trải ra trả lương trả lương theo sản phẩm
trả lại trả lại tiền thừa trả lại tiền đặt cọc trả lễ trả lời câu hỏi
trảm trảm giám hậu trả miếng trảm phạt trảm thôi
trản trả nợ trả nợ gốc trảo nha trả sạch
trả theo chứng từ trả thêm trả thù trả thù lao trả tiền
trả tiền hộ trả tiền mặt trả tiền thế chấp trả treo trả trác
trảu trảu trảu trả vé trả về trả vốn
trả xong trảy trả đòn trấn trấn giữ
trấn lột trấn quốc tướng quân trấn thủ trấn tinh trấn áp
trấn định trất ngại trấu trấu cám trầm
trầm cố trầm hương trầm kha trầm luân trầm lắng
trầm mê trầm mạnh trầm mặc trầm một trầm nghị
trầm ngâm trầm nịch trầm oan trầm trệ trầm trọng
trầm trọng hơn trầm trồ khen ngợi trầm tuý trầm tích trầm tĩnh
trầm uất trầm điện trần ai trần bì trần duyên
[首页] [上一页] [717] [718] [719] [720] [721] [722] [723] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 720/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved