请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

tề tề chỉnh tề gia tề gia trị quốc tề gia, trị quốc, bình thiên hạ
tề tựu tể tể sinh tể tướng tễ
tễ thuốc tệ tệ bạc tệ bệnh tệ che đậy
tệ chung tệ chính tệ chế tệ căn tệ hại
tệ hại hơn tệ nạn tệ nạn khó trừ tệ nạn lâu nay tệ nạn xã hội
tệ quá tệ sùng bái tệ tập tệ tục tệ xá
tệ đoan tệ ấp tỉ tỉa cành tỉa cây
tỉa cây non tỉa gọt tỉa tót câu chữ tỉ giá tỉ lệ giữa cung và cầu
tỉ lệ nhập siêu tỉ lệ phần trăm tỉ lệ sinh đẻ tỉ lệ thuận tỉ lệ thấp
tỉ lệ tử vong tỉ lệ xích tỉ mỉ tỉ mỉ chu đáo tỉ mỉ chính xác
tỉ mỉ chặt chẽ tỉ mỉ rõ ràng tỉ mỉ xác thực Tỉ nguyên tỉnh
tỉnh An Giang tỉnh Bình Dương tỉnh Bình Phước tỉnh Bình Thuận tỉnh bơ
tỉnh Bạc Liêu tỉnh Bắc Giang tỉnh Bắc Ninh tỉnh Bến Tre tỉnh bộ
tỉnh Cao Bằng Tỉnh Châu tỉnh Cà Mau tỉnh cơn ngủ gật tỉnh dậy
tỉnh Gia Lai tỉnh giảm tỉnh giấc tỉnh Hoàng Liên Sơn tỉnh Hà bắc
tỉnh Hà Giang tỉnh Hà Nam tỉnh Hà Tĩnh tỉnh Hà Đông tỉnh Hưng Yên
tỉnh hạt tỉnh Hải Dương tỉnh Hậu Giang tỉ nhiệt trại chăn nuôi
trại cải tạo trại giam trại giáo hoá trại hè trại hủi
trại lính trại mồ côi trại ngựa trại thương binh trại tập trung
trại vùng biên trại ấp trạm trạm biến điện trạm báo bão
trạm bơm trạm Công an trạm cấp cứu trạm cứu thương trạm dịch
trạm dừng trạm dừng chân trạm gác biên giới trạm không gian trạm kiểm soát
trạm kế tiếp trạm lương thực trạm máy kéo trạm máy móc trạm nghỉ chân
trạm năng lượng nguyên tử trạm phu trạm phòng dịch trạm quan sát trạm thu thuế
[首页] [上一页] [716] [717] [718] [719] [720] [721] [722] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 719/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved