请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

vải bông vải bông xù vải băng vải băng ướt vải bạt
vải bọc vải bố vải bồi đế giầy vải che vải che mưa
vải choàng vai vải chéo go vải chịu lửa vải có vân nghiêng vải diềm bâu
vải dong mịn áng áng chừng áng hùng văn án gian
án giá áng mây áng như áng thơ á nguyên
áng độ ánh ánh ban mai ánh bình minh ánh chiều
ánh chiều tà ánh chớp ánh dương ánh hoàng hôn ánh huỳnh quang
ánh hào quang á nhiệt đới ánh khúc xạ ánh lên ánh lửa
ánh lửa nhỏ ánh mắt ánh mắt gian tà ánh mắt gian xảo ánh mắt long lanh
ánh mắt nghiêm nghị ánh mặt trời ánh ngọc ánh nắng ánh nắng ban mai
ánh quang ánh sao băng ánh sáng ánh sáng ban mai ánh sáng chói chang
ánh sáng chói lọi ánh sáng chói mắt ánh sáng chập chờn ánh sáng cực Bắc ánh sáng loé lên
ánh sáng lung linh ánh sáng lạnh ánh sáng lấp lánh ánh sáng Ma-giê ánh sáng màu
ánh sáng mắt thường nhìn thấy được ánh sáng mặt trời ánh sáng mờ ảo ánh sáng phân cực ánh sáng phản chiếu
ánh sáng rực rỡ ánh sáng thần kỳ ánh sáng trăng ánh sáng tự phát ánh sáng điện
ảnh cả nhà ảnh cản quang ảnh gia đình ảnh hình ảnh hưởng
ảnh hưởng chính trị ảnh hưởng đến ảnh khoả thân ảnh lưu niệm ảnh mây
ảnh người chết ảnh ngược ảnh ngọc ảnh nửa người ảnh sân khấu
ảnh thu nhỏ ảnh thuật ảnh thêu ảnh thật ảnh thờ
ảnh thực ảnh trong phim ảnh trắng đen ảnh vẽ ảnh xạ
ảnh ảo ảnh ẩn ảo ảo cảnh ảo diệt
ảo giác ảo hoá ảo mộng ảo nhân ảo nhật
ảo não ảo thuật ảo thuật gia ảo thị ảo tưởng
ảo tưởng tan vỡ ảo tưởng viển vông ảo tượng ảo vọng ảo đăng
[首页] [上一页] [719] [720] [721] [722] [723] [724] [725] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 722/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved