请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

tằm con tằm cưng tằm giống tằm hoang tằm long não
tằm lên né nhả tơ tằm mới nở tằm ngủ tằm nuôi tằm thầu dầu
tằm ăn lá thầu dầu tằm ăn lên tằng tằng tôn tằng tịu
tằng tịu với nhau tằng tổ tằn tiện tặc tặc hại
tặc khấu tặc nghĩa tặc phỉ tặc tử tặng
tặng biếu tặng biệt tặng cho tặng cờ tặng của hồi môn
tặng giải thưởng lớn tặng hoa tặng không tặng kèm tặng lại
tặng lại lễ vật tặng ngôn tặng phong tặng phẩm tặng phẩm giã biệt
tặng phẩm đáng giá tặng quà tặng thêm tặng thưởng tặng tiền
tẹo tẹo tẹo tẹp nhẹp tẹt tẻ
tẻm tẻm tẻ ngắt tẻ nhạt tẻo teo tẽ
tẽn tẽn tò tế tế bào tế bào chất
tế bào gai tế bào học tế bào sinh trưởng tế bào thần kinh tế bào trứng
tế bào tuyến tế bần tếch tếch toát Tếch-xát
Tếch-xớt tế dung tế khuẩn tế khốn tế lễ
tế lễ dọc đường tế mộ Tế Nam tế nhuyễn tế nhật
tế nhị tế phẩm tế phục tế rượu tết
tết dương lịch tết giữa năm tết hoa đăng Tế Thuỷ tế thế
tế thế cứu nhân tết mùng 5 tháng năm tết mùng năm tết Nguyên Tiêu tết nguyên đán
tết nhất tế toái tết ta tết thanh minh tết thiếu nhi
tết Trung nguyên tết Trung thu tết trùng cửu tết tây tết xuân
tết âm lịch tết đoan ngọ tết đoàn viên tế tạ ơn thần tế tổ
tế tử tế tửu tế tự tếu tế vi
tế văn tế xảo tế điền tế đàn tế độ
[首页] [上一页] [715] [716] [717] [718] [719] [720] [721] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 718/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved