请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

ẩn bí ẩn bóng ẩn chứa ẩn cư ẩn danh
ẩn dật ẩn dụ ẩn giấu ẩn hiện ẩn hình
ẩn khuất ẩn kín ẩn lánh ẩn lậu ẩn lực
ẩn mình ẩn mật ẩn ngữ ẩn nhiệt ẩn nhẫn
ẩn náu ẩn núp ẩn nấp ẩn nặc ẩn sĩ
ẩn số ẩn thân ẩn tuổi ẩn tàng ẩn tình
ẩn tích ẩn ác ý ẩn ý ẩn ưu ẩu
ẩu thổ ẩu tả ẩu đả ẩy ậc
ậm oẹ ậm à ậm ừ ậm ờ ậm ừ ậm ực
ập ập lên đầu ập xuống ậy ắc-quy
ắng ắng cổ ắng họng ắng lặng ắp
ắt ắt hẳn ắt là ắt phải ắt thắng
ẵm ẵm của chạy ẵm ngửa ẵm nách ẵm xốc
ặc ẹo ẹp ẻo lả
ẽo à ẽo ợt ẽo ợt ế ếch ếch bà
ếch ngồi đáy giếng ếch nhái ếch trâu ếch vồ hoa ế chồng
ế cơm ế hàng ếm đậu nành đậu phộng
đậu phụ đậu phụ cứng đậu phụ khô đậu phụ lá đậu phụ mặn
đậu phụng đậu phụ nhiều lớp đậu phụ nhự đậu phụ phơi khô đậu phụ trúc
đậu phụ đông đậu rang đậu trắng đậu tây đậu tương
đậu tằm đậu tằm rang đậu ván đậu vốn buôn chung đậu xanh
đậu xe đậu đen đậu đũa đậu đỏ đậy
đậy kín đậy miệng đậy nắp đậy nắp quan tài mới luận định đắc
đắc chí đắc cử đắc dụng đắc kế đắc lợi
[首页] [上一页] [721] [722] [723] [724] [725] [726] [727] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 724/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved