请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

ảo ảnh ảo ảnh thoáng qua ảo ảnh trong mơ ả phù dung ả đào
Ấn Độ Ấn Độ Dương Ấn Độ giáo ấm ấm a ấm ứ
ấm chuyên ấm chén ấm chỗ ngại dời ấm cúng ấm cật
ấm lên ấm lại ấm lạnh ấm nhuận ấm nhôm
ấm no ấm nước ấm siêu ấm sắc thuốc ấm trà
ấm tích ấm áp ấm áp dễ chịu ấm đun nước ấm đất
ấm đồng ấm ấm ấm ớ ấm ứ ấm ức
ấn ấn bản ấn chuông ấn chương ấn cảo
ấn hành ấn loát ấn loát phẩm ấn ngọc ấn phím
ấn phù ấn phẩm ấn phẩm in lại mẫu ấn quán ấn triện
ấn tích ấn tín ấn tín và dây đeo triện ấn tượng ấn tượng sai
ấn tượng sâu sắc ấn tượng tốt ấn vua ấn xuống ấn đường
ấn định ấp ấp a ấp úng ấp trứng ấp xóm
ấp yêu ấp úng ấp ủ ấp ủ trong lòng ấp ứ
ất ất bảng ấu ấu học ấu nhi
ấu niên ấu thơ ấu thể ấu trùng ấu trùng bọ dừa
ấu trùng có lông ấu trùng có đuôi ấu trùng ruồi nhặng ấu trùng sán ấu trùng sống dưới nước
ấu trùng thiên ngưu ấu trùng tằm ấu trĩ ấu đả ấy
ấy chết ấy mà ấy nhỉ ấy à ấy ư
ầm ầm lên ầm vang ầm ì ầm ĩ
ầm ĩ vang trời ầm ầm ầm ầm sóng dậy ầm ỹ ầy
ẩm ẩm hận ẩm lại ẩm phước ẩm sì
ẩm sì sì ẩm thấp ẩm thực ẩm xìu ẩm đồ
ẩm ướt ẩm ẩm ẩm ỉu ẩn ẩn bên trong
[首页] [上一页] [720] [721] [722] [723] [724] [725] [726] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 723/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved