请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

đặc phái đặc phái viên đặc phí đặc quyền đặc quyền ngoại giao
đặc ruột đặc sai đặc san đặc sản đặc sắc
đặc sệt đặc sứ đặc thù đặc thú đặc trưng
đặc trưng giới tính đặc trưởng đặc trị đặc tài đặc tính
đặc tả đặc vụ đặc vụ của địch đặc xá đặc xịt
đặc ân đặc điểm đặc điểm kỹ thuật đặc điểm nước đặc đãi
đặc ước đặng đặng chim quên ná đặng cho đặng cá quên nơm
đặng để đặt đặt bao hết đặt bài đặt bài xuống
đặt báo đặt bút đặt bút viết đặt bẫy đặt bố cục
đặt chuyện đặt chân đặt chân vào đặt câu đặt cơm tháng
đặt cạnh nhau đặt cọc đặt cửa đặt dấu hỏi đặt giá
đặt hy vọng đặt hàng đặt khoán đặt kế đặt kế hoạch
đặt kế hoạch xây dựng đặt kề nhau đặt lãi đặt lưng đặt lại
đặt lễ đính hôn đặt lời đặt mua đặt mua hàng đặt mua hàng qua thư
đặt mua qua thư từ đặt mìn đặt mình đặt mình vào đặt mình vào hoàn cảnh người khác
đặt móng đặt ngang đặt ngược đặt ngược nặng nhẹ đặt nền móng
đặt nền tảng đặt quan hệ đặt quan hệ ngoại giao đặt quyền lợi chung lên quyền lợi riêng đặt ra
đặt ra ngoài vòng pháp luật đặt ray đặt riêng đặt song song đặt thành thừa số
đặt tiền đặt trước đáng đòn đáng được đáng được chú ý
đáng để đáng đời đá ngầm đá ngọc đá ngọc quân
đánh đánh bao vây đánh buồm đánh bài đánh bóng
đánh bóng bằng sáp đánh bông đánh bôn tập đánh bùa mê đánh bước nào, củng cố bước ấy
đánh bạc đánh bại đánh bại địch giành chiến thắng đánh bạn đánh bạo
đánh bả đánh bất ngờ đánh bẫy đánh bắt đánh bắt cá
[首页] [上一页] [723] [724] [725] [726] [727] [728] [729] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 726/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved