请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

thỉ thạch thị thịch thịch thịch thị chính
thị chúng thị cảm thị cự thị dân thị dã
thị dục thị giá thị giác thị giác trường thị giảng
thị hiếu thị huống thị khu thị kính thị lang
thị lực thịnh thịnh danh thịnh hành thịnh hành một thời
thịnh hạ thịnh hội thịnh nhiệt thịnh niên thịnh nộ
theo lệ theo lệ cũ theo mùa theo mẹ theo mọi người
theo một hướng theo một phía theo mục đích theo nghề theo nhau
theo nếp theo nề nếp cũ theo pháp luật theo sau theo sát
theo số theo số đông theo sự chi phối theo thường lệ theo thầy
theo thầy học theo thời theo thời thế theo thứ tự theo tiếng
theo tiền lệ theo trai theo trình tự theo trật tự theo tuần tự
theo tàu theo tình thế theo vóc mà cắt áo theo vết theo yêu cầu
theo ý mình theo đuôi theo đuôi nước ngoài theo đuổi theo đuổi nghề nông
theo đuổi tình yêu theo đàn theo đòi theo đạo theo đạo bơ sữa
the the the thé the thảy the thẻ thi
thi-a-dôn thia thia thi bá thi bóng thi bù
thi bút thi bơi thi bơi lội thi bổ sung thi ca
thi chiến thi cho mở tài liệu thi chính thi chạy thi chạy ma-ra-tông
thi chạy trăm mét thi chạy việt dã thi chạy vượt rào 400m thi chủ thi cuối kỳ
thi cách thi công thi cử thi dư thi hoạ
thi hài thi hành thi hành biện pháp chính trị thi hành nhiệm vụ thi hành theo
thi hành trước thi hành án tử thi hào thi hương thi học kỳ
thi hộ thi hội thi hứng thi khách thi kinh
[首页] [上一页] [405] [406] [407] [408] [409] [410] [411] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 408/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved