请输入您要查询的越南语单词:
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
thi kịch
thi liệu
thi luật
thi lại
thi lễ
Thim-bu
thi miệng
Thimphu
Thim-pu
thi ngựa
thinh
thinh thinh
thi nhân
thin thít
thi phái
thi pháp
thi phú
thi rớt
thi sĩ
thi sấm
thi thoại
thi thánh
thi thí điểm
thi thư
thi thể
thi thố
thi thố tài năng
thi thử
thi tiên
thi toàn quốc
thi triển
thi triển oai phong
thi trượt
thi tập
thi tứ
thiu
thiu người
thiu thiu
thiu thối
thi viết
thi việt dã
thi vào trường cao đẳng
thi vòng hai
thi vòng đầu
thi văn
thi vấn đáp
thi vận
thi vị
thi xe đạp
thi xã
thiêm thiếp
thiêm đinh
thiên
Thiên An Môn
thiên binh
thiên binh thiên tướng
thiên biến
thiên biến vạn hoá
thiên bàng
phường hội
phường nhuộm
phường xay sát
phưỡn
phượng
phượng cầu
phượng cầu hoàng
phượng hoàng
phượng hoàng đỏ
phượng vĩ
phạch
phạch phạch
phạm
phạm cấm
phạm giới
phạm huý
phạm luật
Phạm Lãi
phạm lệnh
phạm lỗi
phạm lỗi lần đầu
phạm nhân
phạm nhân chiến tranh
phạm nội quy
phạm pháp
phạm quy
phạm sai lầm
phạm thượng
phạm trù
Phạm Trọng Yêm
phạm tội
phạm tội tham ô
phạm vi
phạm vi an toàn
phạm vi hoả lực
phạm vi nhìn
phạm vi sử dụng
phạm vi đong đo
phạm vào điều kiêng kị
phạm án
phạn
phạng
Phạn giáo
phạn học
phạn ngữ
phạn thư
phạn tự
phạn văn
phạn điếm
phạt
phạt bóng
phạt bổng
phạt cảnh cáo
phạt giam
phạt gián tiếp
phạt góc
phạt không tương xứng với tội
phạt không đúng tội
phạt mười một mét
phạt một người răn dạy trăm người
phạt một răn trăm
[首页]
[上一页]
[406]
[407]
[408]
[409]
[410]
[411]
[412]
[下一页]
[末页]
共有 91819 条记录 页次: 409/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved