请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

quy chế đơn vị đo lường quốc tế quy cách nhất định quy cách trang in quy cách yêu cầu quy công
quy củ quy hoàn quy hoạch quy hoạch quan trọng quy hoạch tuyến tính
quy hàng quy kết quy luật quy luật chung quy luật giá trị
quy luật khách quan quy luật phổ biến quy lại quy mô quy mô lớn, suy nghĩ cẩn thận
Quy Nhơn quy nạp quy pháp vỉ nướng vỉ nướng thịt
vỉ ruồi vỉ đập ruồi vị vị bệnh vị chua
vị dịch vị dịch tố vị giác Vị Hà vị hôn
vị hôn phu vị hôn thê vị khuếch trương vị kinh vị kỷ
vị lai vị liệu vị lợi vị lợi chủ nghĩa vịm
vị mặt vịn vịn cành bẻ vị ngon vị ngã
vị ngữ vịnh vịnh Ba Tư vịnh Giao Châu vịnh ngâm
vịnh Péc-xích vịnh thơ vị nhân vịn vào vị nể
vị quan vị sao vị sư tiếp khách vịt vịt bầu
vịt Bắc kinh vịt con vịt dầu vịt giời vị tha
vị tha chủ nghĩa vịt hoang vị thuốc vị thuốc đông y vị thành niên
vịt khô vịt lạp vịt muối vịt mái vịt nhà
vịt nhồi vịt nuôi vị toan vị toại vị toại phạm
vịt quay vị tri nguyên vị trí vị trí bào thai vị trí cao
vị trí công tác vị trí của hai môi vị trí hiểm yếu vị trí kém vị trí pháo
vị trí quân địch vị trí riêng vị trí thai vị trí thấp nhất vị trí tàu thuyền trên biển
vị trí đổ bộ vịt trống vịt trời vị tuyến vị tăng già
vịt đàn vịt đực vị tư tình vị tướng vị tướng kế
thề sống thề chết thề thốt thều thào thề ước thể
thể bán lưu thể bị động thể chai thể chương hồi thể chất
[首页] [上一页] [403] [404] [405] [406] [407] [408] [409] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 406/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved