请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

phả vào mặt phảy phấn phấn chèo phấn chí
phấn chấn phấn chấn tự lập phấn hoa phấn hoa phát tán phấn hương
phấn hồng phấn khích phấn khởi phấn khởi thẳng tiến phấn khởi tiến lên
phấn kích phấn kỷ phấn may phấn miễn phấn màu
phấn phát phấn rôm phấn son phấn sáp phấn sức
phấn thơm phấn trang điểm phấn viết phấn vẽ phấn xoa người
phấn đánh giầy phấn đấu phấn đấu lặng lẽ phấn đấu quên mình phấn đấu đánh bại
phấp phỏng phấp phới phất phất cờ hiệu phất cờ hò reo
phất lên phất nhanh phất pha phất phơ phất pha phất phới phất phơ
phất phơ phất phưởng phất phưởng phất phới phất tay áo phất trần
phất áo bỏ đi phầm phập phần phần bố cáo phần bổ sung
phần bụng phần bụng dưới phần chia phần chia đều phần chính
phần chót phần cong phần cuối phần còn lại phần có
phần cú pháp Thiên Bảo thiên bẩm thiên can thiên can địa chi
thiên chúa thiên chúa giáo thiên chất thiên chủ giáo thiên chức
thiên cung thiên cơ thiên cầu thiên cổ Thiên Dương
thiêng thiêng liêng thiên hoàng thiên hoá thiên huệ cốc
thiên hà thiên hình vạn trạng thiên hùng thiên hương thiên hương quốc sắc
thiên hướng thiên hạ thiên hạ thái bình thiên hạ đều căm ghét thiên không
Thiên Khải thiên kim thiên kiêu thiên kiến thiên kiến bè phái
thiên la địa võng thiên linh cái thiên luân thiên lí nhãn Thiên Lôi
thiên lôi chỉ đâu đánh đấy thiên lý Thiên lý giáo thiên lý mã thiên lương
thiên lệch thiên ma thiên môn đông thiên mệnh thiên nam tinh
thiên nga thiên nga đen thiên nhai thiên nhiên thiên nhiên ưu đãi
[首页] [上一页] [408] [409] [410] [411] [412] [413] [414] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 411/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved