请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

thể chế thể chữ thể chữ in thể chữ Liễu thể chữ Lệ
thể chữ Nhan thể chữ tục thể chữ đen thể chữ đậm nét thể cách
thể cầu xin thể cộng đồng thể diện thể diện quốc gia thể dục
thể dục buổi sáng thể dục chuyên ngành thể dục dụng cụ thể dục giữa giờ thể dục mềm dẻo
thể dục nghệ thuật thể dục nhịp điệu thể dục thể thao thể dục trên băng thể dục tự do
thể dục đồng diễn thể giải thể hiện thể hiện ra ngoài thể hiện thái độ
thể hiện tài năng thể hình thể hình nón thông thể hơi thể hệ
thể hội thể hữu cơ thể khí thể khẳng định thể kinh thán
thể kỳ thể Kỷ Sự Bản Mạt thể kỷ truyện thể lưu thể lệ
thể lệ chi tiết thể lỏng thể lực thể mầm thể mệnh lệnh
thể nghi vấn thể nghiệm thể nghiệm và quan sát thể nhiệt thể nào
thể nước thể phách thể pháp thể phú thể phủ định
thể plax-ma thể rắn thể siêu dẫn thể sắp đặt thể sữa
thể thao thể thao dẻo dai thể thao leo núi thể thao quân sự thể thao trên băng
thể thao trên đệm thể theo thể thuỷ tinh thể thơ thể thơ cổ
thể thơ Li Tao thể thống thể thống nhất thể thức thể thức và giới hạn
thể tiếp diễn thể trạng thể trọng thể tài thể tích
thể tích gỗ thể tích kế thể tất thể từ thể tự do
thểu thảo thể văn thể văn biền ngẫu thể văn ngôn thể văn tứ lục
thể văn xuôi thể xoắn ốc thể xác thể xác và tinh thần thể đảo ngược
thể đặc thệ thệ nguyện thệ ngôn thệ phản
thệ sư thệ ước thỉ thỉnh thỉnh an
thỉnh cầu thỉnh giáo thỉnh giảng thỉnh kinh thỉnh mệnh
thỉnh nguyện thỉnh thoảng thỉnh thị thỉnh thị ý kiến cấp trên thỉnh tội
[首页] [上一页] [404] [405] [406] [407] [408] [409] [410] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 407/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved