请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

hoả tiễn vũ trụ hoả tuyến hoả táng hoả tốc hoả võng
hoả xa hoả điểm hoả đầu hoả đầu quân hoắc
hoắc hương hoắc loạn hoắm hoắt Hoằng Hoá
Hoằng Trị hoằng viễn hoằng vĩ hoẵng hoặc
hoặc giả hoặc là hoặc nhiều hoặc ít hoặc này hoặc kia hoặc thuật
hoặc ít hoặc nhiều Hu Di hu hu hu-li-gân hum húp
hun hung Hungary hung bão hung bạo
hung dữ hung dữ mạnh mẽ Hung-ga-ri Hung Gia Lợi hung hung
hung hãn hung hãn tàn bạo hung hăng hung hăng càn quấy hung hăng ngang ngược
hung hăng đi lại hung khí hung lễ hung mãnh hung ngược
hung nhật hung niên hung phạm hung thần hung thủ
hung tin hung tinh hung triệu hung trung hung tàn
hung tàn ngang ngược hung táng hung tín hung tợn hung ác
hung ác bạo ngược hung ác khắc nghiệt hung ác ngang ngược hung ác nham hiểm hung ác tàn bạo
hung ác tàn nhẫn hung ác điên cuồng hung ác độc địa hung đồ hun lửa
hun đúc hun đốt Huy Châu huy chương huy chương vàng
huy chương đồng huy dương huy hiệu huy hiệu kỷ niệm huy hiệu trên mũ
huy hiệu trường huy hoàng Huy Kịch huynh huynh trưởng
huynh đệ huynh đệ tương tàn huy ánh huyên huyên hàn
huyên náo huyên thuyên huyên đường huy động huy động nhân lực
huy động quân đội qui pháp qui phạm qui thiên qui thuận
qui tiên qui tiên chầu phật qui trình qui tắc qui tắc tóm tắt
qui tội qui y qui đầu qui định qui định thu thuế
qui ước quy quy cho quy chính quy chế chung về đo lường quốc tế
[首页] [上一页] [402] [403] [404] [405] [406] [407] [408] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 405/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved