请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

thiên niên thiên phú Thiên Phương thiên phương bách kế thiên phủ
thiên quốc thiên sứ thiên tai thiên thai thiên thu
Thiên Thuận thiên thâu thiên thư thiên thạch thiên thần
thiên thể thiên thể học thiên thể lực học thiên thời thiên thời địa lợi
thiên tiên thiên toán thiên triều thiên truỵ thiên trì
Thiên Trúc thiên tuế thiên tài thiên tào thiên táng
thiên tính thiên tôn thiên túc thiên tư thiên tượng
thiên tượng học thiên tượng nghi thiên tải nhất thì thiên tắc thiên tử
thiên văn thiên văn biểu thiên văn học thiên văn học vô tuyến thiên vương
thiên vương tinh thiên về thịnh soạn thịnh suy thịnh thế
thịnh thời thịnh tình thịnh và suy thịnh vượng thịnh vượng và giàu có
thịnh ý thịnh điển thịnh đông thịnh đạt thị năng
thị nữ thị oai thị phi thị phụng thị phủ
thị quan thị sai thị sát thị sảnh thị sự
thịt thịt ba chỉ thịt ba rọi thịt bò nạm thịt băm
thịt băm viên thịt bạc nhạc thịt bắp thịt bằm thịt chim muối khô
thịt cua thịt cúng thịt dăm-bông thịt dư thịt dư trong mũi
thịt heo thịt hun khói thịt hầm thị thần kinh thị thế
thị thực thị thực giấy tờ thị thực hộ chiếu thịt kho tàu thịt khô
thịt luộc thịt lá thịt lườn thịt lợn thịt lợn luộc
thịt lợn rán thịt muối thịt mông thịt mỡ thịt nguội
thịt nát xương tan thịt nướng thịt nạc thịt nạc dăm thịt nạc lưng
thịt nạm thịt nầm thịt nửa nạc nửa mỡ thịt quay thịt quả
thị trường thị trường chung thị trường chứng khoán thị trường thế giới thị trường tự do
[首页] [上一页] [409] [410] [411] [412] [413] [414] [415] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 412/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved