请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

thị trưởng thị trấn thị trấn nhỏ thị trấn quan trọng thị trục
thịt sườn thịt sấy làm hại làm hại bao tử làm hết
làm hết năng lực làm hết phận sự làm hỏng làm hỗn loạn làm hộ
làm khoán làm khuôn làm khách làm khó làm khó dễ
làm khó người khác làm khô làm không làm không biết chán làm không biết mệt
làm không chu đáo làm không cẩn thận làm không đạt yêu cầu làm khổ làm kinh hoàng
làm kinh ngạc làm kiêu làm kiểu làm kiểu khác làm kế hoạch
làm liên can làm liên luỵ làm liên tục làm liều làm loạn
làm lung lay làm lành làm láng giềng làm lãnh chúa làm lên men
làm lính làm lông làm lúng túng làm lăn làm lơ
làm lại làm lại cuộc đời làm lại nhiều lần làm lại từ đầu làm lạnh
làm lảng làm lấy lệ làm lần đầu đã thành công làm lẫn lộn làm lẽ
làm lỗi làm lộ làm lộn xộn làm lỡ làm lợi
làm lụn bại làm lụng làm lụng vất vả làm ma làm mai
làm mai làm mối làm ma làm quỷ làm mê hoặc làm mình làm mẩy làm mích lòng
làm mò làm móng làm môi giới làm mùa làm mưa làm gió
làm mướn làm mạ làm mất lòng làm mất mặt làm mất tác dụng
làm mất đi làm mẫu làm mềm làm mệt mỏi làm mối
làm một cú làm một mình làm một mẻ, khoẻ suốt đời làm mờ làm mủ
làm mủi lòng làm nghiêng làm nghẽn làm nghề nguội làm nghề y
làm ngoáo ộp làm ngơ làm người làm người lính chiến làm người vừa ý
làm ngược lại làm ngạc nhiên làm ngọt làm nhanh làm nhiều công nhỏ
làm nhiều hưởng nhiều làm nhiệm vụ làm nhàm làm nhơ nhuốc làm như cũ
làm như gãi ngứa làm như lễ bà chúa mường làm như thế nào làm nhạt làm nhẹ
[首页] [上一页] [410] [411] [412] [413] [414] [415] [416] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 413/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved